Vietnam Fire Protection Equipment & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị & PHươNG TIệN PCCC VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110599756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9UX9GB |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | No 10F, Đường Nông Quốc Chấn, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ & PHƯƠNG TIỆN PCCC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PCCC VEHICLE & EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | No 10F, Đường Nông Quốc Chấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84938663759 |
| 邮箱 | Thietbiphuongtienpccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Homely Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.3K | 热带木门、低密度纤维板 |
| Yongkang Sunrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 其他电动手工具、车身零件 |
| Heshan Boan Fire Resistant Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $988 | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-08-05 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-07-29 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-04-03 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-03-17 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $692 |
| 2025-03-17 | 钢铁门窗 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $882 |
| 2025-03-17 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-03-17 | 夹层安全玻璃 | YONGKANG HOMELY CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $370 |