NTM Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTM VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110420448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE5HT9R |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Văn Phòng 11, Tầng 2, tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, đường Nguyễn Bồ, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 11, Tầng 2, tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, đường Nguyễn Bồ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0963821001 |
| 邮箱 | hcns.ntm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Puwall Insulation Metal Siding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 其他钢铁结构体、冷成型钢材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO PUWALL INSULATION METAL SIDING CO LTD | 中国 | $2.0K |