METAL DG CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHóA DGP
6
进口笔数
0
出口笔数
$50.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106944456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW76HGC1 |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | Lô CN5 Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÓA DGP |
| 企业英文名称 | DGP LOCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5 Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84989295944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $38.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| GUANGXI SHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 贱金属铰链 |
| GUANGXI SHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加拿大 | 1 | $5.1K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-23 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-23 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-23 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-05 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-05 | 贱金属锁具零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-23 | 滚珠轴承 | GUANGXI SHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-08-14 | 贱金属铰链 | GUANGXI SHUOYUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |