PECOM Design Fabrication Water Treatment Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM THàNH E&C
14
进口笔数
0
出口笔数
$356.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105804199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0E3MGB |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà PECOM, Số 415 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THÀNH E&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 415 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02433512771 |
| 邮箱 | thanhnam.e&c@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $132.7K |
| 德国 | 2 | $86.9K |
| 中国 | 2 | $78.9K |
| 葡萄牙 | 4 | $40.3K |
| 新加坡 | 2 | $11.2K |
| 意大利 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $256.2K | 75千瓦以上交流电机、液体计量表 |
| Shanghai AKF International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| F.B. S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.2K | 其他离心泵 |
| AUMA Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 电力控制板、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 750W以下交流电机 | AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 其他风扇 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-08-11 | 其他风扇 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $20.6K |
| 2025-08-11 | 其他离心泵 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $8.5K |
| 2025-08-11 | 其他离心泵 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-11 | 其他风扇 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-08-11 | 其他风扇 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-08-11 | 其他塑料制品 | WATER SOLUTION ENGINEERING & TRADING PTE LTD | 日本 | $11.7K |