Hieu Nguyen Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HIếU NGUYễN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$68.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317229832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUFJY34 |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | 15/3, Đường 11, Khu phố Giãn Dân, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HIEU NGUYEN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/3, Đường 11, Khu phố Giãn Dân, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0332055789 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $68.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monta International | 韩国 | 2 | $21.9K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Furni Art | 韩国 | 1 | $17.4K | 软垫木座椅、其他材料床垫 |
| Gwangju Gagu Sanup | 韩国 | 1 | $15.0K | 藤柳座椅、木制厨房家具 |
| Jeil Furniture | 韩国 | 1 | $14.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 软垫木座椅 | JEIL FURNITURE | 韩国 | $8.3K |
| 2023-07-29 | 软垫木座椅 | JEIL FURNITURE | 韩国 | $5.5K |
| 2023-07-29 | 木制座椅 | JEIL FURNITURE | 韩国 | $650 |
| 2023-06-10 | 木制厨房家具 | GWANGJU GAGU SANUP | 韩国 | $10.4K |
| 2023-06-10 | 木制厨房家具 | GWANGJU GAGU SANUP | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-10 | 软垫木座椅 | GWANGJU GAGU SANUP | 韩国 | $2.3K |
| 2023-05-20 | 木制厨房家具 | MONTA INTERNATIONAL | 韩国 | $41 |
| 2023-05-20 | 软垫木座椅 | MONTA INTERNATIONAL | 韩国 | $3.1K |
| 2023-05-20 | 木制厨房家具 | MONTA INTERNATIONAL | 韩国 | $348 |
| 2023-05-20 | 软垫木座椅 | MONTA INTERNATIONAL | 韩国 | $1.4K |