Viet Nam YN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,330 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH YN VIệT NAM
261
进口笔数
2,330
出口笔数
$6.82M
进口金额
$20.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702789197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3P1Q81 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 2 và 3, một phần lô O, đường D5, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 2 và 3, một phần lô O, đường D5, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84965428541 |
| 邮箱 | roungnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.7709亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.96M |
| 韩国 | 86 | $1.48M |
| 印度 | 14 | $1.23M |
| 泰国 | 20 | $877.0K |
| 越南 | 18 | $717.6K |
| 巴西 | 18 | $461.2K |
| 瑞典 | 4 | $95.4K |
| 捷克 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,325 | $20.21M |
| 越南 | 6 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Model Exims | 印度 | 13 | $1.23M | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Siam Riso Wood Products Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $871.2K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Jiaxing Texson Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $617.9K | 塑料涂层织物、PVC泡沫板 |
| Youngjin Leather | 韩国 | 9 | $600.6K | 加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 12 | $579.8K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 16 | $426.7K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Dongsuh Interior Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $345.7K | 塑料配件、钢制圆锯片 |
| Haining Mingtra Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $297.5K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $116.2K | 电力控制板、软垫木座椅 |
| YN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 加工牛马皮革、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 2,324 | $20.21M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Dongsuh Interior Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Youngjin Leather | 越南 | 1 | $45 | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | SUNGHWA WOODLINE | 韩国 | $817 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $272 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | SUNGHWA WOODLINE | 韩国 | $817 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $204 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | Apex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $409 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | SUNGHWA WOODLINE | 韩国 | $409 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | Apex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Apex Korea Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-04-28 | 木工机床刀片 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $409 |
出口(共 2,330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $828 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | DONGSUH FURNITURE CO LTD. | 韩国 | $2.7K |