Viet Nam YN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,330 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH YN VIệT NAM

261
进口笔数
2,330
出口笔数
$6.82M
进口金额
$20.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.5K · 1 笔出口 $59.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $487.9K · 51 笔2023-10进口 $174.4K · 7 笔出口 $469.2K · 48 笔2023-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $479.9K · 49 笔2023-12进口 $218.6K · 7 笔出口 $464.9K · 58 笔2024-01进口 $131.0K · 10 笔出口 $494.5K · 53 笔2024-02进口 $66.8K · 5 笔出口 $258.1K · 32 笔2024-03进口 $130.4K · 11 笔出口 $350.4K · 45 笔2024-04进口 $74.4K · 5 笔出口 $395.3K · 53 笔2024-05进口 $193.3K · 8 笔出口 $464.3K · 57 笔2024-06进口 $257.2K · 9 笔出口 $472.0K · 57 笔2024-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $473.1K · 56 笔2024-08进口 $179.9K · 6 笔出口 $506.6K · 61 笔2024-09进口 $292.0K · 8 笔出口 $587.6K · 64 笔2024-10进口 $255.3K · 6 笔出口 $640.6K · 79 笔2024-11进口 $248.5K · 7 笔出口 $647.1K · 80 笔2024-12进口 $73.7K · 3 笔出口 $664.0K · 87 笔2025-01进口 $322.4K · 8 笔出口 $500.7K · 61 笔2025-02进口 $393.6K · 7 笔出口 $494.3K · 67 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $780.5K · 89 笔2025-04进口 $102.5K · 5 笔出口 $617.5K · 76 笔2025-05进口 $147.1K · 7 笔出口 $470.0K · 63 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $480.5K · 64 笔2025-07进口 $105.3K · 7 笔出口 $436.6K · 56 笔2025-08进口 $426.4K · 9 笔出口 $296.5K · 35 笔2025-09进口 $346.5K · 9 笔出口 $311.7K · 40 笔2025-10进口 $86.9K · 7 笔出口 $502.4K · 56 笔2025-11进口 $119.5K · 9 笔出口 $621.0K · 59 笔2025-12进口 $262.5K · 8 笔出口 $774.0K · 97 笔2026-01进口 $215.3K · 12 笔出口 $747.9K · 76 笔2026-02进口 $152.0K · 10 笔出口 $419.7K · 53 笔2026-03进口 $217.8K · 7 笔出口 $747.4K · 83 笔2026-04进口 $211.4K · 11 笔出口 $642.0K · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $113.5K · 1 笔出口 $59.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $487.9K · 51 笔2023-10进口 $174.4K · 7 笔出口 $469.2K · 48 笔2023-11进口 $115.4K · 4 笔出口 $479.9K · 49 笔2023-12进口 $218.6K · 7 笔出口 $464.9K · 58 笔2024-01进口 $131.0K · 10 笔出口 $494.5K · 53 笔2024-02进口 $66.8K · 5 笔出口 $258.1K · 32 笔2024-03进口 $130.4K · 11 笔出口 $350.4K · 45 笔2024-04进口 $74.4K · 5 笔出口 $395.3K · 53 笔2024-05进口 $193.3K · 8 笔出口 $464.3K · 57 笔2024-06进口 $257.2K · 9 笔出口 $472.0K · 57 笔2024-07进口 $196.5K · 11 笔出口 $473.1K · 56 笔2024-08进口 $179.9K · 6 笔出口 $506.6K · 61 笔2024-09进口 $292.0K · 8 笔出口 $587.6K · 64 笔2024-10进口 $255.3K · 6 笔出口 $640.6K · 79 笔2024-11进口 $248.5K · 7 笔出口 $647.1K · 80 笔2024-12进口 $73.7K · 3 笔出口 $664.0K · 87 笔2025-01进口 $322.4K · 8 笔出口 $500.7K · 61 笔2025-02进口 $393.6K · 7 笔出口 $494.3K · 67 笔2025-03进口 $71.9K · 4 笔出口 $780.5K · 89 笔2025-04进口 $102.5K · 5 笔出口 $617.5K · 76 笔2025-05进口 $147.1K · 7 笔出口 $470.0K · 63 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $480.5K · 64 笔2025-07进口 $105.3K · 7 笔出口 $436.6K · 56 笔2025-08进口 $426.4K · 9 笔出口 $296.5K · 35 笔2025-09进口 $346.5K · 9 笔出口 $311.7K · 40 笔2025-10进口 $86.9K · 7 笔出口 $502.4K · 56 笔2025-11进口 $119.5K · 9 笔出口 $621.0K · 59 笔2025-12进口 $262.5K · 8 笔出口 $774.0K · 97 笔2026-01进口 $215.3K · 12 笔出口 $747.9K · 76 笔2026-02进口 $152.0K · 10 笔出口 $419.7K · 53 笔2026-03进口 $217.8K · 7 笔出口 $747.4K · 83 笔2026-04进口 $211.4K · 11 笔出口 $642.0K · 68 笔

工商档案

企业注册号3702789197
企查查编码QVNY3P1Q81
成立日期2019-07-11
联系地址Nhà xưởng 2 và 3, một phần lô O, đường D5, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM YN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 2 và 3, một phần lô O, đường D5, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84965428541
邮箱roungnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66.7709亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
392112PVC泡沫板
441011木质碎料板
600192人造纤维绒布
392630塑料配件
4407116mm以上松木
940521LED照明灯具
410719其他牛马皮革
853710电力控制板
830242家具配件

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940490其他寝具
940340木制厨房家具
940521LED照明灯具
940429其他材料床垫
392112PVC泡沫板
600192人造纤维绒布
410719其他牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.96M
韩国86$1.48M
印度14$1.23M
泰国20$877.0K
越南18$717.6K
巴西18$461.2K
瑞典4$95.4K
捷克1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,325$20.21M
越南6$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Model Exims印度13$1.23M加工牛马皮革、其他牛马皮革
Siam Riso Wood Products Co., Ltd.泰国19$871.2K木质碎料板、9mm以上MDF板
Jiaxing Texson Textile Co., Ltd.中国21$617.9K塑料涂层织物、PVC泡沫板
Youngjin Leather韩国9$600.6K加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.越南12$579.8K加工牛马皮革、加工牛马皮革
MOW Brazil Co., Ltd.巴西16$426.7K6mm以上松木、6mm以上木材
Dongsuh Interior Co., Ltd.韩国36$345.7K塑料配件、钢制圆锯片
Haining Mingtra Textile Co., Ltd.中国18$297.5K人造纤维绒布、染色合成经编织物
Dongsuh Furniture Co., Ltd.韩国35$116.2K电力控制板、软垫木座椅
YN Vietnam Co., Ltd.越南6$9.4K加工牛马皮革、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsuh Furniture Co., Ltd.韩国2,324$20.21M软垫木座椅、木制家具零件
Dongsuh Furniture Co., Ltd.越南5$2.5K其他牛马皮革、加工牛马皮革
Dongsuh Interior Co., Ltd.韩国1$1.3K钢制圆锯片、非钢制圆锯片
Youngjin Leather越南1$45加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木工机床刀片SUNGHWA WOODLINE韩国$817
2026-04-28可互换钻具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$272
2026-04-28木工机床刀片SUNGHWA WOODLINE韩国$817
2026-04-28可互换工具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$204
2026-04-28木工机床刀片Apex Korea Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-28木工机床刀片DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$409
2026-04-28木工机床刀片SUNGHWA WOODLINE韩国$409
2026-04-28木工机床刀片Apex Korea Co., Ltd.韩国$276
2026-04-28其他钢铁制品Apex Korea Co., Ltd.韩国$110
2026-04-28木工机床刀片DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$409

出口(共 2,330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28卧室木家具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$8.1K
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$900
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$1.4K
2026-04-28木制家具零件DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$3.1K
2026-04-28卧室木家具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$1.8K
2026-04-28木制家具零件DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$828
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$2.9K
2026-04-28软垫木座椅DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$3.6K
2026-04-28卧室木家具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$2.2K
2026-04-28卧室木家具DONGSUH FURNITURE CO LTD.韩国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam YN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →