Tan Hung Thinh Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TâN HưNG THịNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108722850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDG3QKG |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 199, phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842422479333 |
| 邮箱 | tanhungthinh.ct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $993.6K |
| 波兰 | 12 | $718.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $96.3K |
| 阿根廷 | 2 | $94.2K |
| 巴西 | 1 | $58.0K |
| 意大利 | 2 | $56.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noridane Foods A | 波兰 | 10 | $603.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $346.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $255.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $213.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $178.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| WHG Trading Ltd. | 波兰 | 2 | $114.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 阿根廷 | 2 | $94.2K | 动物肠肚、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 巴西 | 1 | $58.0K | 其他冷冻猪肉、动物肠肚 |
| Noridane Foods A | 意大利 | 2 | $56.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | 1 | $52.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $138.6K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $72.8K |
| 2026-03-24 | 冻去骨牛肉 | I AHMED & CO (COLD STORAGE & EXPORTS) PRIVATE | 印度 | $44.1K |
| 2025-10-17 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $39.0K |
| 2025-10-17 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-09-25 | 冷冻鸡肉块 | Noridane Foods A | 波兰 | $73.3K |
| 2025-09-06 | 冷冻猪杂 | FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | $43.4K |
| 2025-08-22 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $49.2K |
| 2025-08-22 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $32.8K |
| 2025-08-22 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.8K |