HOA ANH XNK SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK HòA ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316219020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GA9NSJ |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | 21/8/36 Lê Công Phép, Khu phố 6, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK HÒA ANH |
| 企业英文名称 | HOA ANH XNK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/8/36 Lê Công Phép, Khu phố 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0220 - Khai thác gỗ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933336512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.0K |
| 白俄罗斯 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | 1 | $8.0K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
| QINGDAO KAIDONGTAI TRADING CO,LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 单轴拖拉机、1500cc以下柴油车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |
| 2026-03-02 | 18千瓦以下拖拉机 | HUNG HOANG PHAT INTERNATIONAL | 日本 | $500 |