Thai Nguyen Electrical Co., Branch of North Electric Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY ĐIệN LựC THáI NGUYêN CHI NHáNH TổNG CôNG TY ĐIệN LựC MIềN BắC
2
进口笔数
2
出口笔数
$321
进口金额
$40.1K
出口金额
2026-07-02
最近进口
2025-01-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100417-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN584F6WS |
| 成立日期 | 2010-06-04 |
| 联系地址 | Số 31, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÁI NGUYÊN – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 31, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schenker Logistics (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $243 | 气体过滤机械、LED灯 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.1K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 8471机器零件 | Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-03-16 | 通信设备 | Schenker Logistics (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | $243 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 高压电涌抑制器 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2025-01-10 | 绝缘电线 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2025-01-10 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2025-01-10 | 高压开关 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2025-01-10 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2025-01-10 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-10 | 1kVA以下变压器 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-10 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2025-01-02 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-02 | 其他高压电路装置 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $342 |