Vi Luc Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Vĩ LựC
18
进口笔数
0
出口笔数
$353.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314888851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5AS11X |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 80 Đường Số 9, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VĨ LỰC |
| 企业英文名称 | VI LUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907377636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $353.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Newcomin Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $120.7K | 通信设备零件、静止变流器 |
| BERNA LIGHTING Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 非LCD/OLED显示模组 |
| Shenzhen M Shine Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| GKGD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Shenzhen Jucaiyan Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | LED/LCD指示面板、LED光伏照明装置 |
| SHENZHEN QINHAI ZUNYUE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 通信设备零件 |
| Shenzhen Xin Cai Chen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 通信设备零件、非液晶/OLED显示模组 |
| Shenzhen Nexnovo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Changsha Hangte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 静止变流器 |
| D & L Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 可调转椅、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $609 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SHENZHEN NEWCOMIN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN M SHINE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN M SHINE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |