HC MEDICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Y Tế HC
10
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110070842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND29WTW8 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Khu Đồng Nội, Thôn Trung Tiến, Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC |
| 企业英文名称 | HC MEDICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Nội, Thôn Trung Tiến, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84977244093 |
| 邮箱 | hc.medical.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $54.4K |
| 英国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | 6 | $49.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DEBEN DIAGNOSTICS LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他诊断试剂 |
| DEBEN DIAGNOSTICS LTD | 英国 | 1 | $250 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | GUANGZHOU LBP MEDICINE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.5K |