Hai Duong Design Construction & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế, Xây Dựng Và Thương Mại Hải Dương
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$18.40M
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800857146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JNYJWC |
| 成立日期 | 2010-10-22 |
| 联系地址 | Số 43, ngách 3, ngõ 90, đường Nhữ Đình Hiền, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngách 3, ngõ 90, đường Nhữ Đình Hiền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $18.40M |
| 中国 | 1 | $34 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanhong Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $18.40M | 水性聚合物涂料、塑料管件 |
| Cong Ty TNHH Ky Thuat ChanHong (Viet Nam) | 中国 | 1 | $34 | 贱金属相框 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $108 |
| 2024-12-30 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $397 |
| 2024-12-30 | 空心钻钢 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $159 |
| 2024-12-30 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $54 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $75 |
| 2024-12-30 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2024-12-30 | 其他风扇 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $145 |
| 2024-12-30 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $24 |
| 2024-12-30 | 小功率电风扇 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $21 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM) | 越南 | $52 |