Hai Duong Design Construction & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 水性聚合物涂料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế, Xây Dựng Và Thương Mại Hải Dương

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$18.40M
出口金额
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0800857146
企查查编码QVN7JNYJWC
成立日期2010-10-22
联系地址Số 43, ngách 3, ngõ 90, đường Nhữ Đình Hiền, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43, ngách 3, ngõ 90, đường Nhữ Đình Hiền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391732塑料管
401693非泡沫橡胶密封件
722880空心钻钢
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$18.40M
中国1$34

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chanhong Technology Co., Ltd.越南36$18.40M水性聚合物涂料、塑料管件
Cong Ty TNHH Ky Thuat ChanHong (Viet Nam)中国1$34贱金属相框

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$108
2024-12-30焊接钢丝网CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$397
2024-12-30空心钻钢CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$159
2024-12-30水性聚合物涂料CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$54
2024-12-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$75
2024-12-30陶瓷磨轮CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$24
2024-12-30其他风扇CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$145
2024-12-30陶瓷磨轮CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$24
2024-12-30小功率电风扇CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$21
2024-12-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH KY THUAT CHANHONG (VIET NAM)越南$52

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Design Construction & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →