HAI YEN PRECISION ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hải Yến
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$234.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106366822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK43K49 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vinh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HẢI YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936588798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $230.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 44 | $234.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $2.1K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |