Yuri Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI YURI VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$201.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317942031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND76HAE |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | 2833/9 quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI YURI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YURI VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2833/9 quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964745022 |
| 邮箱 | sinhnt.yuri@gmail.com |
| 官网 | www.yuripolymer.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $201.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONSCO Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $116.9K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
| Consco Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $84.8K | 聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 聚氨酯 | Consco Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 聚氨酯 | Consco Co., Ltd. | 韩国 | $20.8K |
| 2025-11-18 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $15.9K |
| 2025-11-18 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-18 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-18 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-18 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $2.6K |
| 2025-07-21 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $4.4K |
| 2025-07-21 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-21 | 聚氨酯 | CONSCO CO | 韩国 | $15.9K |