Vietterracon Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vietterracon Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105823258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JXDKMT |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTERRACON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETTERRACON VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 34-35-36, tầng 2, số 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +8424438234803 |
| 邮箱 | info@3chenes.vn |
| 官网 | www.3chenes.vn |
| 传真 | +8424438234803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $99.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Les Trois Chenes | 法国 | 3 | $87.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Les Trois Chenes Laboratoire | 法国 | 1 | $11.6K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | LES TROIS CHENES | 法国 | $3 |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | LES TROIS CHENES | 法国 | $3 |
| 2025-02-26 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $27.6K |
| 2025-02-26 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $27.1K |
| 2024-03-05 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES LABORATOIRE | 法国 | $11.6K |
| 2023-06-28 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $18.5K |
| 2023-06-28 | 其他非酒精饮料 | LES TROIS CHENES | 法国 | $14.4K |