Kingfisher Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kingfisher Logistics
3
进口笔数
8
出口笔数
$54.8K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-01-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312336703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71NTJHM |
| 成立日期 | 2013-06-21 |
| 联系地址 | 23 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGFISHER LOGISTICS TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84862581852 |
| 邮箱 | Jolie@kingfisher.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.0K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $315 |
| 摩洛哥 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $536 |
| 中国 | 1 | $378 |
| 日本 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huntsman Polyurethanes Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 氨基树脂初级形状、其他化学制剂 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| IFG Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBI Merchandises and Business International | 法国 | 2 | $642 | 其他木家具、木制座椅 |
| Hdi Home Design International | 加拿大 | 1 | $536 | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Cora Non Alimentaire | 法国 | 1 | $406 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Ningbo Gifi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Truffaut | 法国 | 1 | $190 | 木制座椅、金属框架软垫椅 |
| Adeo Service | 法国 | 1 | $6 | 其他材料床垫 |
| Japanese Consumers' Cooperative Union Frozen Food Section | 日本 | 1 | $1 | 鸡肉制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他异氰酸酯 | HUNTSMAN POLYURETHANES SHANGHAI LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-18 | 其他异氰酸酯 | HUNTSMAN POLYURETHANES SHANGHAI LTD | 中国 | $39.8K |
| 2025-11-18 | 其他异氰酸酯 | HUNTSMAN POLYURETHANES SHANGHAI LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | IFG SHIPPING PTE LTD | 英国 | $190 |
| 2025-10-14 | 非螺纹垫圈 | IFG SHIPPING PTE LTD | 印度尼西亚 | $10 |
| 2025-10-14 | 60伏以下继电器 | IFG SHIPPING PTE LTD | 英国 | $65 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | IFG SHIPPING PTE LTD | 印度尼西亚 | $45 |
| 2025-10-14 | 非磁带视频设备 | IFG SHIPPING PTE LTD | 英国 | $210 |
| 2025-10-14 | 1000伏以下保险丝 | IFG SHIPPING PTE LTD | 印度尼西亚 | $40 |
| 2025-10-14 | 其他电气开关 | IFG SHIPPING PTE LTD | 英国 | $165 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $15 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $15 |
| 2025-01-23 | 其他木家具 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $5 |
| 2025-01-23 | 其他木家具 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $5 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $15 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $30 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $15 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $24 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $10 |
| 2025-01-23 | 木制座椅 | HDI (HOME DESIGN INTERNATIONAL) | 加拿大 | $15 |