Mekong Trading Corporation
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MêKôNG
117
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300899187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCQ15C4 |
| 成立日期 | 1992-06-06 |
| 联系地址 | 30 Trà Khúc, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MÊKÔNG |
| 企业英文名称 | MEKONG TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Trà Khúc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí, chi tiết: Dịch vụ lắp đặt (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản)) (CPC 516): tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0838487258 |
| 传真 | 38487259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 368.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.09M |
| 中国台湾 | 17 | $360.7K |
| 马来西亚 | 3 | $170.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakura Bath & Kitchen Products (China) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $610.6K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| Foshan Shunde Cheff Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $318.0K | 燃气炊具、钢铁制非电器零件 |
| HOSUN UNIVERSAL CO., LTD. | 中国台湾 | 10 | $308.6K | 塑料封口件、钢铁制非电器零件 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 8 | $251.8K | 家用炊具、电力控制板 |
| High Ace Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $170.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $161.3K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Guangdong Horisun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $157.9K | 燃气热水器、钢化安全玻璃 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $74.5K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| TAIWAN SAKURA CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $55.0K | 燃气炊具、燃气热水器 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 燃气炊具 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁制非电器零件 | FOSHAN CHEFF IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |