Tuong Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tường Huy
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200731744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BY9ERE |
| 成立日期 | 2007-03-16 |
| 联系地址 | Số 105 đường Hùng Vương, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯỜNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Gia công cơ khí. Xử lý và tráng phủ kim loại Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc thiết bị Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn sắt thép Bán buôn kim loại khác Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn dầu thô Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm có liên quan Bán buôn quặng kim loại Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác ( trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu: - Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa Vận tải hàng hóa đường bộ Vận tải đường thuỷ Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Bảo dưỡng sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Hoạt động xây dựng chuyên dụng Bán buôn thực phẩm Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 电话 | +84904220466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.2K | 喷枪、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 喷雾机零件 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $47 |
| 2026-03-31 | 其他钢弹簧 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-03-31 | 喷枪 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-03-31 | 喷雾机零件 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $204 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2026-03-31 | 喷雾机零件 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $118 |
| 2026-03-31 | 喷雾机零件 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $167 |
| 2026-03-31 | 喷枪 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | YELIM PAINTING SYSTEM CO LTD | 韩国 | $4 |