Thuan Thien Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Thiên Nam
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$56.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602072575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JG8KRT |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Số 69M/59, khu phố 8, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69M/59, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84918270070 |
| 邮箱 | cokhichinhxac@thuanthiennam.com |
| 传真 | 02513894224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $56.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 德国 | 14 | $56.9K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $1.4K |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $89 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $113 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $121 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $79 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $128 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $85 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $111 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $97 |
| 2025-04-05 | 其他机器刀具 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 德国 | $96 |