Ninh Phuong Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁容器<50升

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ninh Phượng

17
进口笔数
2
出口笔数
$82.1K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-12
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $791 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $420 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $791 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702004297
企查查编码QVNPPCU4S5
成立日期2012-02-23
联系地址Số 3, Đường Q, Khu trung tâm hành chính, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NINH PHƯỢNG
企业英文名称NINH PHUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Đường Q, Khu trung tâm hành chính, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升
73101050-300升容器
841319计量液体泵
730900钢制容器(>300升)
392690其他塑料制品
400510未硫化改性橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
730719钢铁铸件
902620压力测量仪
400921金属增强橡胶管

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
73101050-300升容器
731029钢铁容器<50升
840890非车用柴油机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其7$60.1K
法国5$16.8K
中国4$4.6K
印度1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDS Press Tekn Ve Kalip Ekip Makina Ins. Taaah San. Ve Tic. Ltd. Sti.土耳其6$51.8K50-300升容器、钢铁容器<50升
Dosatron International S.A.S.法国5$16.8K其他往复泵、泵零件
EDS Pres Tekn. ve Kalip Ekip. Mak. Ins. San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其1$8.3K其他功能机器、50-300升容器
Ningbo Astrea Power Tech Co., Ltd.中国3$3.0K50-300升容器、其他功能机器
EBITT FINDUSTRIE (ZHEJIANG) INDUSTRIAL ENGINEERING Co., Ltd.中国1$1.6K钢铁铸件、非不锈钢管件
Solution Point Automation Pvt. Ltd.印度1$500其他电气开关、其他自动控制仪

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27钢制容器(>300升)EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$791
2026-01-12LED发光二极管SOLUTION POINT AUTOMATION PRIVATE LTD印度$500
2026-01-09计量液体泵Dosatron International S.A.S.法国$2.1K
2025-12-0550-300升容器EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$641
2025-12-05增强橡胶软管EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$17
2025-12-0550-300升容器EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$1.5K
2025-12-0550-300升容器EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$473
2025-12-05钢铁容器<50升EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$283
2025-12-05铜合金管件EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$55
2025-12-05钢铁容器<50升EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI土耳其$174

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12其他离心泵柬埔寨$816
2025-08-12其他离心泵柬埔寨$5.0K
2025-07-16钢铁容器<50升柬埔寨$288
2025-07-16非车用柴油机柬埔寨$3.0K
2025-07-1650-300升容器柬埔寨$1.2K
2025-07-16钢铁容器<50升柬埔寨$346
2025-07-16钢铁容器<50升柬埔寨$538
2025-07-16其他离心泵柬埔寨$1.3K
2025-07-16非车用柴油机柬埔寨$2.4K
2025-07-16非车用柴油机柬埔寨$2.8K

相关企业 · 同类产品

Ninh Phuong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →