Ninh Phuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ninh Phượng
17
进口笔数
2
出口笔数
$82.1K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-12
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702004297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPCU4S5 |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Số 3, Đường Q, Khu trung tâm hành chính, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NINH PHƯỢNG |
| 企业英文名称 | NINH PHUONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường Q, Khu trung tâm hành chính, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $60.1K |
| 法国 | 5 | $16.8K |
| 中国 | 4 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDS Press Tekn Ve Kalip Ekip Makina Ins. Taaah San. Ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $51.8K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Dosatron International S.A.S. | 法国 | 5 | $16.8K | 其他往复泵、泵零件 |
| EDS Pres Tekn. ve Kalip Ekip. Mak. Ins. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $8.3K | 其他功能机器、50-300升容器 |
| Ningbo Astrea Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 50-300升容器、其他功能机器 |
| EBITT FINDUSTRIE (ZHEJIANG) INDUSTRIAL ENGINEERING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 钢铁铸件、非不锈钢管件 |
| Solution Point Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $500 | 其他电气开关、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢制容器(>300升) | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $791 |
| 2026-01-12 | LED发光二极管 | SOLUTION POINT AUTOMATION PRIVATE LTD | 印度 | $500 |
| 2026-01-09 | 计量液体泵 | Dosatron International S.A.S. | 法国 | $2.1K |
| 2025-12-05 | 50-300升容器 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $641 |
| 2025-12-05 | 增强橡胶软管 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $17 |
| 2025-12-05 | 50-300升容器 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 50-300升容器 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $473 |
| 2025-12-05 | 钢铁容器<50升 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $283 |
| 2025-12-05 | 铜合金管件 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $55 |
| 2025-12-05 | 钢铁容器<50升 | EDS PRES TEKN VE KALIP EKIP MAK INS TAAH SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $174 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他离心泵 | — | 柬埔寨 | $816 |
| 2025-08-12 | 其他离心泵 | — | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-07-16 | 钢铁容器<50升 | — | 柬埔寨 | $288 |
| 2025-07-16 | 非车用柴油机 | — | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2025-07-16 | 50-300升容器 | — | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-07-16 | 钢铁容器<50升 | — | 柬埔寨 | $346 |
| 2025-07-16 | 钢铁容器<50升 | — | 柬埔寨 | $538 |
| 2025-07-16 | 其他离心泵 | — | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 非车用柴油机 | — | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-07-16 | 非车用柴油机 | — | 柬埔寨 | $2.8K |