Recoin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 光缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RECOIN
473
进口笔数
20
出口笔数
$19.59M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-05
最近出口
54
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105439186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJE18CU |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Lô V14, khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RECOIN |
| 企业英文名称 | RECOIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô V14, khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02436343708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 486亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900110 | 光缆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 271210 | 凡士林 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 437 | $17.52M |
| 新西兰 | 15 | $1.06M |
| 美国 | 10 | $484.7K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $376.1K |
| 韩国 | 2 | $128.1K |
| 越南 | 4 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 13 | $1.38M |
| 中国 | 4 | $207.9K |
| 中国香港 | 2 | $130.8K |
| 美国 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SmartaTrade Asia Pacific Ltd. | 中国 | 36 | $3.12M | 光缆、聚氨酯 |
| Hubei Union Fiber New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.47M | 凡士林、聚酯高强力纱 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 24 | $1.97M | 绝缘电线、光缆 |
| Suzhou Yingmao Optoelectronic Materials Corp., Ltd. | 中国 | 51 | $1.27M | 其他饱和聚酯、其他着色制剂 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.23M | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Nanjing Wasin Fujikura Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.21M | 光缆、绝缘电线 |
| Zhejiang Rhein Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.17M | 其他玻璃纤维、镀锌钢丝 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $650.7K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Jiangyin Victory Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $600.7K | 轻质无纺布 |
| Juye Jinhua Plastics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $356.9K | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signal Intelligence International Ltd. | 墨西哥 | 12 | $1.29M | 绝缘电线 |
| Path (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.8K | 高密度聚乙烯 |
| Signal Intelligence International Ltd. | 中国 | 2 | $130.8K | 绝缘电线 |
| Wuhan Fiberhome International de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $89.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Telco Source Connect LLC | 美国 | 1 | $13.1K | 绝缘电线 |
| HUBEI UNION-FIBER NEW MATERIALS TECHNOLGY CO., LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 绝缘电线 |
| FiberHome Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $470 | 通信设备零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SUZHOU JOYTON SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | SUZHOU JOYTON SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 光缆 | NANTONG GELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.8K |
| 2026-04-28 | 光缆 | NANTONG GELD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148.8K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 其他饱和聚酯 | SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD | 中国 | $21.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 绝缘电线 | HUBEI UNION-FIBER NEW MATERIALS TECHNOLGY CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-28 | 高密度聚乙烯 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $146.0K |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $59.7K |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $2.2K |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $27.5K |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $26.7K |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $37.8K |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $33.4K |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $33.0K |
| 2025-12-19 | 绝缘电线 | SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD | 墨西哥 | $60.0K |