Recoin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 光缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RECOIN

473
进口笔数
20
出口笔数
$19.59M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-05
最近出口
54
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $412.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $367.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $481.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $612.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $778.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $578.6K · 17 笔出口 $470 · 1 笔2025-01进口 $266.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $449.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517.6K · 14 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-04进口 $1.05M · 24 笔出口 $95.2K · 1 笔2025-05进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $576.9K · 21 笔出口 $371.3K · 3 笔2025-07进口 $1.17M · 22 笔出口 $399.5K · 2 笔2025-08进口 $908.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $821.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $878.9K · 19 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-11进口 $614.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.8K · 9 笔出口 $244.5K · 4 笔2026-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $220.3K · 3 笔2026-02进口 $269.3K · 6 笔出口 $146.0K · 1 笔2026-03进口 $441.6K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $412.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $294.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $304.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $367.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $481.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $612.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $778.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $291.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $201.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $578.6K · 17 笔出口 $470 · 1 笔2025-01进口 $266.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $449.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $517.6K · 14 笔出口 $192.1K · 3 笔2025-04进口 $1.05M · 24 笔出口 $95.2K · 1 笔2025-05进口 $1.35M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $576.9K · 21 笔出口 $371.3K · 3 笔2025-07进口 $1.17M · 22 笔出口 $399.5K · 2 笔2025-08进口 $908.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $821.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $878.9K · 19 笔出口 $61.0K · 1 笔2025-11进口 $614.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.8K · 9 笔出口 $244.5K · 4 笔2026-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $220.3K · 3 笔2026-02进口 $269.3K · 6 笔出口 $146.0K · 1 笔2026-03进口 $441.6K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-04进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105439186
企查查编码QVNEJE18CU
成立日期2011-08-04
联系地址Lô V14, khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RECOIN
企业英文名称RECOIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô V14, khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02436343708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本486亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900110光缆
731210钢绞线缆
701990其他玻璃纤维
390799其他饱和聚酯
540220聚酯高强力纱
390120高密度聚乙烯
271210凡士林
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
560391轻质无纺布
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
854470绝缘电线
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国437$17.52M
新西兰15$1.06M
美国10$484.7K
沙特阿拉伯5$376.1K
韩国2$128.1K
越南4$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥13$1.38M
中国4$207.9K
中国香港2$130.8K
美国1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SmartaTrade Asia Pacific Ltd.中国36$3.12M光缆、聚氨酯
Hubei Union Fiber New Materials Technology Co., Ltd.中国48$2.47M凡士林、聚酯高强力纱
Hengtong Global Business科特迪瓦24$1.97M绝缘电线、光缆
Suzhou Yingmao Optoelectronic Materials Corp., Ltd.中国51$1.27M其他饱和聚酯、其他着色制剂
Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd.中国49$1.23M镀锌钢丝、钢绞线缆
Nanjing Wasin Fujikura Optical Communication Co., Ltd.中国32$1.21M光缆、绝缘电线
Zhejiang Rhein Trading Co., Ltd.中国31$1.17M其他玻璃纤维、镀锌钢丝
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$650.7K其他聚醚、初级硅氧烷
Jiangyin Victory Chemical Co., Ltd.中国17$600.7K轻质无纺布
Juye Jinhua Plastics Co., Ltd.中国17$356.9K其他玻璃纤维

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Signal Intelligence International Ltd.墨西哥12$1.29M绝缘电线
Path (Guangzhou) Technology Co., Ltd.中国2$202.8K高密度聚乙烯
Signal Intelligence International Ltd.中国2$130.8K绝缘电线
Wuhan Fiberhome International de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥1$89.4K绝缘电线、其他电路开关装置
Telco Source Connect LLC美国1$13.1K绝缘电线
HUBEI UNION-FIBER NEW MATERIALS TECHNOLGY CO., LTD中国1$4.6K绝缘电线
FiberHome Communications Co., Ltd.中国1$470通信设备零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28打字机色带SUZHOU JOYTON SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.4K
2026-04-28其他饱和聚酯SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD中国$21.2K
2026-04-28打字机色带SUZHOU JOYTON SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$10.4K
2026-04-28光缆NANTONG GELD TECHNOLOGY CO LTD中国$148.8K
2026-04-28光缆NANTONG GELD TECHNOLOGY CO LTD中国$148.8K
2026-04-28其他饱和聚酯SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD中国$21.2K
2026-04-24高密度聚乙烯DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$33.6K
2026-04-24高密度聚乙烯DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$33.6K
2026-04-23其他饱和聚酯SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD中国$21.2K
2026-04-23其他饱和聚酯SUZHOU YINGMAO OPTOELECTRONIC MATERIALS CORP LTD中国$21.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05绝缘电线HUBEI UNION-FIBER NEW MATERIALS TECHNOLGY CO., LTD中国$4.6K
2026-02-28高密度聚乙烯PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD中国$146.0K
2026-01-28绝缘电线WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV墨西哥$59.7K
2026-01-28绝缘电线WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV墨西哥$2.2K
2026-01-28绝缘电线WUHAN FIBERHOME INTERNATIONAL DE MEXICO SA DE CV墨西哥$27.5K
2026-01-14绝缘电线SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD中国香港$26.7K
2026-01-14绝缘电线SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD中国香港$37.8K
2026-01-07绝缘电线SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD中国香港$33.4K
2026-01-07绝缘电线SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD中国香港$33.0K
2025-12-19绝缘电线SIGNAL INTELLIGENCE INTERNATIONAL LTD墨西哥$60.0K

相关企业 · 同类产品

Recoin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →