Gecko Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GECKO
- Facebook1
- Instagram1
8
进口笔数
1
出口笔数
$132.4K
进口金额
$42.9K
出口金额
2025-06-10
最近进口
2024-05-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900871021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE19A45F |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Rọ Phải, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GECKO |
| 企业英文名称 | GECKO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Rọ Phải, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +84912832220 |
| 邮箱 | funong7585@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $132.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.8K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nantong Woteli Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $357 |
| 2025-06-10 | 其他功能机器 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-10 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-10 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $452 |
| 2025-06-10 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-28 | 喷雾机零件 | NANTONG WOTELI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-30 | 喷砂机 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-05-30 | 喷砂机 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-30 | 喷砂机 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-05-10 | 非自动电弧焊机 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-05-10 | 其他泵和提升机 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-10 | 真空泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-05-10 | 其他气泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-10 | 其他离心泵 | YUEHU PUMP SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |