Viet Nam International Cooperation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC QUốC Tế - VIệT NAM

43
进口笔数
401
出口笔数
$1.02M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 6 笔2023-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $86.4K · 9 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $108.3K · 8 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $98.5K · 10 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $101.1K · 10 笔2024-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $121.3K · 10 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $58.8K · 8 笔2024-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $100.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 9 笔2024-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $89.0K · 11 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $65.5K · 8 笔2024-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $87.1K · 10 笔2024-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $123.4K · 9 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $63.1K · 7 笔2024-10进口 $33.8K · 1 笔出口 $68.3K · 9 笔2024-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $91.3K · 9 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $84.5K · 8 笔2025-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $88.4K · 10 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $105.9K · 10 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $83.5K · 9 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $97.8K · 8 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $69.2K · 10 笔2025-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $87.5K · 9 笔2025-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.3K · 8 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $80.7K · 10 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $89.3K · 11 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $84.2K · 11 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $94.1K · 10 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $87.0K · 10 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $53.0K · 11 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $90.0K · 12 笔2026-04进口 $93.3K · 2 笔出口 $103.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 6 笔2023-09进口 $26.2K · 1 笔出口 $86.4K · 9 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $108.3K · 8 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $98.5K · 10 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $101.1K · 10 笔2024-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $121.3K · 10 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $58.8K · 8 笔2024-03进口 $41.9K · 2 笔出口 $100.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 9 笔2024-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $89.0K · 11 笔2024-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $65.5K · 8 笔2024-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $87.1K · 10 笔2024-08进口 $27.0K · 1 笔出口 $123.4K · 9 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $63.1K · 7 笔2024-10进口 $33.8K · 1 笔出口 $68.3K · 9 笔2024-11进口 $36.7K · 1 笔出口 $91.3K · 9 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $84.5K · 8 笔2025-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $88.4K · 10 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $105.9K · 10 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $83.5K · 9 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $97.8K · 8 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $69.2K · 10 笔2025-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $87.5K · 9 笔2025-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $83.3K · 8 笔2025-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $80.7K · 10 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $89.3K · 11 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $84.2K · 11 笔2025-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $94.1K · 10 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $87.0K · 10 笔2026-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $53.0K · 11 笔2026-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $90.0K · 12 笔2026-04进口 $93.3K · 2 笔出口 $103.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0103765730
企查查编码QVNFUW88Y6
成立日期2009-04-24
联系地址Tổ 37 , Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ - VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM - INTERNATION COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84437593138
传真0437593139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
441520木托盘
721699其他钢铁型材
392321聚乙烯袋
392113聚氨酯泡沫塑料
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国41$998.9K
越南2$15.5K
日本1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$3.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南40$941.6K切片机零件、非螺纹钢销
CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM越南1$48.2K聚丙烯塑料
Denso Vietnam Co., Ltd.泰国1$24.6K聚丙烯塑料
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K阀门龙头、其他车辆零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南185$3.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南96$332.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南25$53.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM越南1$24.1K聚丙烯塑料
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南16$19.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南40$12.6K金属加工机刀、其他钢铁制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南33$6.9K塑料包装箱、其他钢铁制品
Microtechno Vietnam Co., Ltd.俄罗斯5$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$20.3K
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$20.3K
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$1.8K
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$1.8K
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$430
2026-04-20聚丙烯塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM泰国$430
2026-04-19聚丙烯塑料CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM泰国$18.2K
2026-04-19聚丙烯塑料CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM泰国$4.7K
2026-04-19聚丙烯塑料CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM泰国$1.1K
2026-04-19聚丙烯塑料CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM泰国$1.1K

出口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$76
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$47
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$15
2026-04-27聚乙烯袋CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$402
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$218
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$31
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$1.9K
2026-04-27其他钢铁型材CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$14
2026-04-27乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$72
2026-04-27乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$69

相关企业 · 同类产品

Viet Nam International Cooperation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →