Viet Nam International Cooperation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC QUốC Tế - VIệT NAM
46
进口笔数
438
出口笔数
$1.07M
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103765730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUW88Y6 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Tổ 37 , Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC QUỐC TẾ - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM - INTERNATION COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84437593138 |
| 传真 | 0437593139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $1.06M |
| 越南 | 2 | $15.5K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 438 | $3.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $997.8K | 切片机零件、非螺纹钢销 |
| CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM | 越南 | 1 | $48.2K | 聚丙烯塑料 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.6K | 聚丙烯塑料 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、其他车辆零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $3.43M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $353.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SANWA VIET NAM CO LTD | 越南 | 28 | $65.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY CP HOP TAC QUOC TE - VIET NAM | 越南 | 1 | $24.1K | 聚丙烯塑料 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $13.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $9.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $17.2K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-07-07 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $864 |
| 2026-06-10 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $540 |
| 2026-06-10 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-05-13 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $13.6K |
| 2026-05-13 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $430 |
| 2026-05-13 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $20.3K |
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |