Anh Phu Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Phú Gia
16
进口笔数
0
出口笔数
$194.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900887105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKNJK99 |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | ANH PHU GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84904284916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $194.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $181.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Zhongrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $732 |
| 2025-07-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |