BSR Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ BSR

3
进口笔数
0
出口笔数
$39.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-06
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315328281
企查查编码QVNSM9QFND
成立日期2018-10-17
联系地址Số 24A Đường Cầm Bá Thước, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ BSR
企业英文名称BSR WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24A Đường Cầm Bá Thước, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84962537439
邮箱xuemeii.liao@gmail.com
官网en.bsrwood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
842832斗式升降输送机
843330干草机
843610饲料制备机
846599其他木工机床
847990功能机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$39.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd.中国1$28.6K其他木工机床、可互换工具
Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$7.6K农用机械零件、功能机器零件
Shanghai Tri-Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.9K其他工业用纺织品、造纸用重型织物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-06农用机械零件CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$6.2K
2023-05-06功能机器零件CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2023-05-06其他钢弹簧CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$400
2023-03-29饲料制备机SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2023-03-29农用机械零件SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$225
2023-03-29斗式升降输送机SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$356
2023-03-29其他机器刀具SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$73
2023-03-29干草机SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$804
2023-03-29农用机械零件SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD中国$398
2023-02-03其他木工机床SHANDONG HONGXIN MACHINERY CO.,LTD中国$28.6K

相关企业 · 同类产品

BSR Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →