Trung Nam Viet Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Trung Nam Việt
12
进口笔数
0
出口笔数
$505.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106791619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SSS17V |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Ngõ 22/86/9 Tổ 5, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TRUNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM VIET STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9E, Ngõ 22/86/9 Tổ 5, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989285353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $464.4K |
| 韩国 | 1 | $40.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $229.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.2K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Wealthy Rich International Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $4.6K |