Trung Nam Viet Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Trung Nam Việt

12
进口笔数
0
出口笔数
$505.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106791619
企查查编码QVN5SSS17V
成立日期2015-03-17
联系地址Ngõ 22/86/9 Tổ 5, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP TRUNG NAM VIỆT
企业英文名称TRUNG NAM VIET STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 9E, Ngõ 22/86/9 Tổ 5, Phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84989285353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$464.4K
韩国1$40.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国香港4$229.9K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd.中国5$162.2K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Wealthy Rich International Industrial Ltd.中国1$42.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Gun Il Co., Ltd.韩国1$40.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Foshan Union Steel Metals Co., Ltd.越南1$29.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.2K
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.1K
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.1K
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.2K
2026-04-140.5-1mm冷轧不锈钢板HONGKONG DESEN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-04-08冷轧不锈钢薄板ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$19.0K
2026-04-080.5-1mm冷轧不锈钢板ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$4.6K
2026-04-08冷轧不锈钢薄板ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$19.0K
2026-04-080.5-1mm冷轧不锈钢板ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Viet Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →