Tien Tuan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tiến Tuấn Phát
1
进口笔数
44
出口笔数
$364
进口金额
$225.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602280952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ6YAWD |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN TUAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: 31A, tổ 3, KP 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Gia công cơ khí (không gia công tại trụ sở). Sản xuất các mặt hàng dệt may (không sản xuất tại trụ sở). Sửa chữa, lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, điện tử viễn thông. Trang trí hộp đèn quảng cáo. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng. Mua bán vật liệu xây dựng, đồ điện gia dụng, linh kiện điện tử viễn thông. Mua bán, sửa chữa máy móc, thiết bị ngành công-nông nghiệp. Dịch vụ cầm đồ. Kinh doanh ăn uống. Vận chuyển hàng hóa đường bộ./. (không chứa hàng tại trụ sở) |
| 电话 | 0909491441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $364 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $225.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $364 | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $225.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-12 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-08 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-19 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-17 | 可互换冲压工具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |