Thang Huy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thăng Huy

6
进口笔数
265
出口笔数
$78.3K
进口金额
$2.40M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $99.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $77.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-05进口 $19.6K · 2 笔出口 $99.0K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 12 笔2025-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $77.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0200647789
企查查编码QVN85CSQ6K
成立日期2005-09-19
联系地址Số 228 Tôn Đức Thắng, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THĂNG HUY
企业英文名称THANG HUY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 228 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842251857732
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
392390其他塑料包装制品
560749聚烯烃绳缆
290511甲醇
291531乙酸乙酯
350699其他粘合剂≤1kg
482190未印刷标签
350520淀粉胶
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克
290511甲醇
291531乙酸乙酯
321290油漆颜料
350520淀粉胶
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
482190未印刷标签
560749聚烯烃绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$73.8K
日本4$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾239$2.14M
中国25$239.5K
越南1$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南4$59.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾2$18.5K其他塑料制品、印刷标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南82$765.8K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHENG XUAN CO中国台湾42$296.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾17$167.7K其他纸制品、未涂布纸≤150克
YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾12$142.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾15$141.7K其他纸制品、未涂布卷纸
HWAI ANN CO中国台湾16$127.3K其他纸制品、其他纺织制品
Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾12$102.7K其他纸制品
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$76.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHYI YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$74.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Shenzhen Huashengchuang Technology Trade Co., Ltd.中国6$65.4K带壳椰子、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15其他粘合剂≤1kgYU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$8.4K
2025-09-15绘图仪器YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$381
2025-09-15油漆颜料YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$2.2K
2025-09-15油漆颜料YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$852
2025-09-15聚烯烃绳缆YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$2.2K
2025-09-15其他机器刀具YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$541
2025-09-15切割刀片YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$134
2025-09-15手工磨刀石YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$281
2025-09-15油漆颜料YU HSIU TRADE CO LTD日本$1.9K
2025-09-15其他塑料包装制品YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾$1.4K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$6.1K
2026-04-26其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$9.4K
2026-04-23其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$6.1K
2026-04-22其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$9.7K
2026-04-15其他纸制品HSIN WAN FA CO LTD中国台湾$10.1K
2026-04-12其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$9.3K
2026-04-06其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$10.5K
2026-03-31其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$9.5K
2026-03-31其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$6.0K
2026-03-27其他纸制品Hwai-Ann Co. Ltd.中国台湾$6.1K

相关企业 · 同类产品

Thang Huy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →