THANG LONG XNK & CONSTRUCT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và XNK THăNG LONG
12
进口笔数
1
出口笔数
$781.8K
进口金额
$100
出口金额
2025-05-05
最近进口
2025-04-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102685666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK3KGR8 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Số 27/115 Núi Trúc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ XNK THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG XNK AND CONSTRUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/115 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02433524306 |
| 邮箱 | thanglongtln@gmail.com |
| 传真 | 02433524306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $683.5K |
| 印度 | 3 | $98.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINING HONGRUN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $544.3K | 非数控钻床、非不锈钢机织物 |
| HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 4 | $126.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| CHAMPARAN LIFESTYLE PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $98.2K | 其他塑胶鞋、男棉裤 |
| HEBEI ZHENLU ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、其他钢丝 |
| BNKM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $11 | 钢绞线缆、10mm以上热轧钢卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Material & Structures Testing Laboratory | 意大利 | 1 | $100 | 非不锈钢机织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-05 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-03-28 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-03-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-03-10 | 钢绞线缆 | HEBEI ZHENLU ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-10 | 其他塑料制品 | HEBEI ZHENLU ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 非不锈钢机织物 | MATERIAL & STRUCTURES TESTING LABORATORY | 意大利 | $100 |