Sunshine Chemical Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNSHINE CHEMICAL VIệT NAM
78
进口笔数
105
出口笔数
$1.59M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-21
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801386838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXAQ9YS |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | Số 2 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNSHINE CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Lê Trọng Tấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0898091688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 271210 | 凡士林 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 271210 | 凡士林 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.18M |
| 新加坡 | 7 | $208.9K |
| 中国台湾 | 8 | $147.7K |
| 印度 | 4 | $17.7K |
| 美国 | 2 | $15.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.9K |
| 法国 | 10 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $844.5K |
| 中国香港 | 45 | $443.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $709.3K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $208.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $199.4K | 其他有机表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 8 | $147.7K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| TINCI (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $119.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机表面活性剂 |
| Dalton (Guangdong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.0K | 凡士林、非轻质石油 |
| Katyani Exports | 印度 | 2 | $17.7K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Croda Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.1K | 非离子表面活性剂、人造蜡 |
| ZHONG SHAN SHI BO CHEN CHEMCIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $7.1K | 非离子表面活性剂 |
| Microcapsules Technologies SARL | 法国 | 10 | $6.1K | 零售清洁粉剂、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant Come Ltd. | 越南 | 61 | $803.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| GIANT COME LTD | 中国香港 | 20 | $228.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GIANT COME LIMITED | 中国香港 | 18 | $147.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| CONG TY TNHH GLOBAL TONE | 中国香港 | 6 | $68.1K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.6K | 塑料封口件、塑料容器 |
| LONG LUCK CORP ORATE LTD | 中国香港 | 1 | $43 | 眼妆品、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 季铵化合物 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-07-07 | 其他丙烯酸聚合物 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-07 | 初级硅氧烷 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $559 |
| 2026-07-07 | 工业清洁制剂 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-07 | 工业清洁制剂 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-07 | 槐豆瓜尔胶 | TINCI (HK) Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-01 | 其他阴离子表面活性剂 | Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | $53.0K |
| 2026-06-27 | 其他阴离子表面活性剂 | Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-24 | 非离子表面活性剂 | ZHONG SHAN SHI BO CHEN CHEMCIAL CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-20 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $0 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 非轻质石油 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-07-13 | 非离子表面活性剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-07-13 | 非离子表面活性剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $154 |
| 2026-07-13 | 非离子表面活性剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-07-08 | 纯蔗糖 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $395 |
| 2026-07-08 | 非离子表面活性剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 非轻质石油 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 非离子表面活性剂 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他苯乙烯聚合物 | GIANT COME LIMITED | 越南 | $720 |
| 2026-06-18 | 纯蔗糖 | GIANT COME LIMITED | 中国香港 | $395 |