Sunshine Chemical Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNSHINE CHEMICAL VIệT NAM

63
进口笔数
93
出口笔数
$1.23M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-03进口 $9 · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $36 · 2 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-01进口 $410 · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-03进口 $24.3K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-04进口 $36.7K · 4 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-05进口 $100.3K · 8 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-06进口 $108.1K · 4 笔出口 $192.2K · 10 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-08进口 $76.5K · 4 笔出口 $95.7K · 5 笔2025-09进口 $170.0K · 5 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-10进口 $91.2K · 5 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-12进口 $126.7K · 3 笔出口 $17.3K · 3 笔2026-01进口 $81.2K · 3 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-02进口 $89.8K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-04进口 $127.5K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-03进口 $9 · 2 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-11进口 $36 · 2 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-01进口 $410 · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-03进口 $24.3K · 3 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-04进口 $36.7K · 4 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-05进口 $100.3K · 8 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-06进口 $108.1K · 4 笔出口 $192.2K · 10 笔2025-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $41.6K · 5 笔2025-08进口 $76.5K · 4 笔出口 $95.7K · 5 笔2025-09进口 $170.0K · 5 笔出口 $62.5K · 5 笔2025-10进口 $91.2K · 5 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-12进口 $126.7K · 3 笔出口 $17.3K · 3 笔2026-01进口 $81.2K · 3 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-02进口 $89.8K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔2026-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-04进口 $127.5K · 2 笔出口 $12.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801386838
企查查编码QVNQXAQ9YS
成立日期2022-11-14
联系地址Số 2 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SUNSHINE CHEMICAL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 Lê Trọng Tấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0898091688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340239其他阴离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
330290工业用芳香物质
390690其他丙烯酸聚合物
340242非离子表面活性剂
340250零售清洁粉剂
271210凡士林
292390季铵化合物
340420聚乙二醇蜡
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
170199纯蔗糖
271210凡士林
340239其他阴离子表面活性剂
293629其他维生素
330129其他精油
281511固体烧碱
340420聚乙二醇蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$911.8K
新加坡7$208.9K
中国台湾6$78.7K
美国2$15.1K
印度尼西亚1$13.9K
法国10$6.1K
印度2$9
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$843.1K
中国香港33$321.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Resun Auway Industrial Co., Ltd.中国13$524.7K其他阴离子表面活性剂、运输集装箱
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡7$208.9K工业用芳香物质、食品香料
Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd.中国10$199.4K其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂
Sino-Japan Chemical Co., Ltd.日本6$78.7K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
TINCI (HK) Ltd.中国1$67.9K其他丙烯酸聚合物、其他有机表面活性剂
Guangzhou Monsa Chemical Co., Ltd.中国1$54.7K其他阴离子表面活性剂、其他有机表面活性剂
Dalton (Guangdong) New Material Technology Co., Ltd.中国4$52.8K凡士林
Croda Singapore Pte. Ltd.新加坡2$15.1K非离子表面活性剂、人造蜡
Microcapsules Technologies SARL法国10$6.1K零售清洁粉剂、工业用芳香物质
Guangzhou Batai International Trade Co., Ltd.中国2$2.1K初级硅氧烷、其他三嗪化合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant Come Ltd.越南61$803.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
GIANT COME LTD中国香港23$241.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Global Tone Co., Ltd.越南2$39.6K塑料封口件、塑料容器
CONG TY TNHH GLOBAL TONE中国香港4$36.9K非轻质石油、非离子表面活性剂
CONG TY TNHH GLOBAL TONE中国香港2$31.2K其他塑料包装制品、非轻质石油
GIANT COME LTD中国香港3$12.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
LONG LUCK CORP ORATE LTD中国香港1$43眼妆品、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业清洁制剂TINCI (HK) LTD中国$1.3K
2026-04-21工业清洁制剂TINCI (HK) LTD中国$840
2026-04-21工业清洁制剂TINCI (HK) LTD中国$1.3K
2026-04-21槐豆瓜尔胶TINCI (HK) LTD中国$9.6K
2026-04-21季铵化合物TINCI (HK) LTD中国$824
2026-04-21槐豆瓜尔胶TINCI (HK) LTD中国$9.6K
2026-04-21工业清洁制剂TINCI (HK) LTD中国$840
2026-04-21季铵化合物TINCI (HK) LTD中国$824
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TINCI (HK) LTD中国$21.4K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TINCI (HK) LTD中国$21.4K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他精油GIANT COME LTD中国香港$505
2026-04-28凡士林GIANT COME LTD中国香港$2.9K
2026-04-28纯蔗糖GIANT COME LTD中国香港$1.6K
2026-04-16凡士林GIANT COME LTD中国香港$4.1K
2026-04-08其他植物油GIANT COME LTD中国香港$3.5K
2026-03-19凡士林GIANT COME LTD中国香港$3.7K
2026-03-19乙内酰脲衍生物GIANT COME LTD中国香港$1.2K
2026-03-18其他植物油GIANT COME LTD中国香港$3.5K
2026-03-13非离子表面活性剂GIANT COME LTD中国香港$2.7K
2026-03-13果糖糖浆GIANT COME LTD中国香港$920

相关企业 · 同类产品

Sunshine Chemical Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →