Dai Phat Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ ĐạI PHáT
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202164402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH236XB |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 101E/24 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101E/24 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0969820297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 62 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 26 | $720.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 加纳 | 9 | $299.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 6 | $213.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Fook Chuen Hing Trading Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $187.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Trust Point Commercial Brokers LLC | 喀麦隆 | 4 | $159.1K | 6mm以上木材 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $133.2K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $102.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lemareans Cameroon SARL | 喀麦隆 | 1 | $40.3K | 6mm以上木材 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $31.9K | 6mm以上木材 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 2 | $16.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他加工木材 | LFB TRADING LTD | 喀麦隆 | $31.9K |
| 2025-04-18 | 6mm以上木材 | VANG DEUX CO LTD | 喀麦隆 | $5.9K |
| 2025-03-31 | 6mm以上木材 | VANG DEUX CO LTD | 喀麦隆 | $25.8K |
| 2025-03-31 | 6mm以上木材 | SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD | 喀麦隆 | $22.6K |
| 2025-03-12 | 其他加工木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $15.5K |
| 2025-03-12 | 6mm以上木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $11.7K |
| 2025-03-12 | 其他粗加工木材 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $15.6K |
| 2025-02-13 | 其他加工木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $28.8K |
| 2025-02-13 | 6mm以上木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $15.8K |
| 2024-12-23 | 其他加工木材 | VANG DEUX CO LTD | 喀麦隆 | $37.2K |