Dai Phat Wood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ ĐạI PHáT

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $217.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $217.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $200.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202164402
企查查编码QVNDH236XB
成立日期2022-06-16
联系地址Số 101E/24 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 101E/24 Phố Đông Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 8, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话0969820297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆62$1.98M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vang Deux Co., Ltd.喀麦隆26$720.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
CRIUS (Hong Kong) Trade Co., Ltd.加纳9$299.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆6$213.3K6mm以上木材、其他粗加工木材
Fook Chuen Hing Trading Ltd.喀麦隆4$187.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Trust Point Commercial Brokers LLC喀麦隆4$159.1K6mm以上木材
Sunny International Service Ltd.喀麦隆3$133.2K6mm以上木材、6mm以上非洲柚木
MHF Co., Ltd.喀麦隆3$102.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Lemareans Cameroon SARL喀麦隆1$40.3K6mm以上木材
LFB Trading Ltd.喀麦隆1$31.9K6mm以上木材
Lianying Import & Export Trade Co., Ltd.喀麦隆2$16.8K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他加工木材LFB TRADING LTD喀麦隆$31.9K
2025-04-186mm以上木材VANG DEUX CO LTD喀麦隆$5.9K
2025-03-316mm以上木材VANG DEUX CO LTD喀麦隆$25.8K
2025-03-316mm以上木材SUNNY INTERNATIONAL SERVICE LTD喀麦隆$22.6K
2025-03-12其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$15.5K
2025-03-126mm以上木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$11.7K
2025-03-12其他粗加工木材MHF CO ., LTD喀麦隆$15.6K
2025-02-13其他加工木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$28.8K
2025-02-136mm以上木材LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD喀麦隆$15.8K
2024-12-23其他加工木材VANG DEUX CO LTD喀麦隆$37.2K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →