Kohan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 漂白棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOHAN VIệT NAM
76
进口笔数
2
出口笔数
$1.07M
进口金额
$36.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-07
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104217416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB8V7BJ |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 93/5, ngõ 93, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOHAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngách 93/5, ngõ 93, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02466817374 |
| 邮箱 | kohanvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.07M |
| 德国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $34.9K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Great Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $212.8K | 未涂层钢线、其他塑料废料 |
| Shaanxi Yalan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $152.3K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Nantong Zhenghao Hotel & Rummer V Things Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.3K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| JinXin Trading Ltd. | 中国 | 3 | $111.4K | 纺织物处理机、非家用缝纫机 |
| Shaanxi Yalan Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.6K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Nantong Kingwa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 纱线花边制造机、彩色合成针织布 |
| Tangshan Leijue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.2K | 其他材料床垫、未涂层钢线 |
| Yangzhou High Hope Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 纺织面料鞋、纺织面料鞋 |
| Nantong Junzhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 漂白棉混纺布、印花棉布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.9K | 棉针织服装、化纤连衣裙 |
| Hotel Arkona Dr. Hutter e.K. | 德国 | 1 | $1.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 漂白棉混纺布 | NANTONG JUNZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 漂白棉混纺布 | NANTONG JUNZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 漂白棉混纺布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 漂白棉混纺布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 漂白棉混纺布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 漂白棉混纺布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 漂白棉混纺布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 漂白棉布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 漂白棉布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 漂白棉布 | SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | POWER CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | POWER CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | POWER CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | POWER CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | POWER CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-11-17 | 其他材料床垫 | HOTEL ARKONA DR HUTTER EK | 德国 | $1.4K |