Kohan Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 漂白棉混纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOHAN VIệT NAM

76
进口笔数
2
出口笔数
$1.07M
进口金额
$36.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-07
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $34.9K · 1 笔2026-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $34.9K · 1 笔2026-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104217416
企查查编码QVNNB8V7BJ
成立日期2009-10-14
联系地址Số 1A, ngách 93/5, ngõ 93, phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOHAN VIỆT NAM
企业英文名称KOHAN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A, ngách 93/5, ngõ 93, phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7911 - Đại lý du lịch
电话02466817374
邮箱kohanvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521029漂白棉混纺布
721710未涂层钢线
520829漂白棉布
600633彩色合成针织布
640419纺织面料鞋
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
844790纱线花边制造机
845150纺织物处理机
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.07M
德国1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$34.9K
德国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Great Trade Co., Ltd.中国13$212.8K未涂层钢线、其他塑料废料
Shaanxi Yalan International Trade Co., Ltd.中国10$152.3K漂白棉混纺布、漂白棉布
Nantong Zhenghao Hotel & Rummer V Things Co., Ltd.中国6$113.3K漂白棉混纺布、漂白棉布
JinXin Trading Ltd.中国3$111.4K纺织物处理机、非家用缝纫机
Shaanxi Yalan Textile Co., Ltd.中国8$87.6K漂白棉混纺布、漂白棉布
Nantong Kingwa International Trade Co., Ltd.中国2$68.5K纱线花边制造机、彩色合成针织布
Tangshan Leijue International Trade Co., Ltd.中国2$50.2K其他材料床垫、未涂层钢线
Yangzhou High Hope Import & Export Co., Ltd.中国5$43.8K纺织面料鞋、纺织面料鞋
Nantong Junzhi International Trade Co., Ltd.中国3$23.1K漂白棉混纺布、印花棉布
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$11.1K汽车座椅零件、家具配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Co., Ltd.日本1$34.9K棉针织服装、化纤连衣裙
Hotel Arkona Dr. Hutter e.K.德国1$1.4K软垫木座椅、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24漂白棉混纺布NANTONG JUNZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-24漂白棉混纺布NANTONG JUNZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-23漂白棉混纺布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-23漂白棉混纺布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-23漂白棉混纺布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-23漂白棉混纺布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-23漂白棉混纺布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.3K
2026-04-23漂白棉布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-23漂白棉布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-23漂白棉布SHAANXI YALAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他材料床垫POWER CO LTD日本$7.7K
2026-01-07其他材料床垫POWER CO LTD日本$3.0K
2026-01-07其他材料床垫POWER CO LTD日本$11.0K
2026-01-07其他材料床垫POWER CO LTD日本$5.6K
2026-01-07其他材料床垫POWER CO LTD日本$7.6K
2023-11-17其他材料床垫HOTEL ARKONA DR HUTTER EK德国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Kohan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →