TIEN THINH FURNITURE CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG NộI THấT TIếN THịNH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$28.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311716597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32PNC6Y |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Số 215 Đại Lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT TIẾN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 215 Đại Lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973747839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940130 | 940130 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | 4 | $8.3K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 8 | $8.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | 4 | $3.5K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | 2 | $2.6K | 其他车辆、非办公金属家具 |
| DID ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料包装制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-04-22 | 可调转椅 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-22 | 木制办公家具 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-03-18 | 可调转椅 | DID ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-05 | 非办公金属家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2025-12-05 | 其他车辆 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $456 |
| 2025-12-05 | 金属办公家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $129 |
| 2025-12-05 | 其他车辆 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2025-12-05 | 非办公金属家具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $222 |
| 2025-11-04 | 其他车辆 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIA SHOUWA VIET NAM | 越南 | $673 |