HT Aluminium Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ht Aluminium
88
进口笔数
0
出口笔数
$4.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107090486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XKHTY8 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 2 ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT ALUMINIUM |
| 企业英文名称 | HT ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2 ngõ 67B đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02432216579 |
| 邮箱 | htaluminium.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $4.25M |
| 印度尼西亚 | 1 | $70.3K |
| 泰国 | 1 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.87M | 铝箔、聚丙烯塑料 |
| SNTO Holdings Group Ltd. | 中国 | 14 | $797.7K | 铝箔、990110 |
| Jiangsu Dare Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $521.3K | 铝箔、铝箔 |
| Shanghai Sunho Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 6 | $303.7K | 铝箔、铝箔 |
| Shanghai Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.2K | 铝箔、铝合金板材 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $194.9K | 铝箔、铝箔 |
| Peixian Fengyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.6K | 铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.4K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Wenzhou Qiangmei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.3K | 其他塑料制品、橡塑挤出机 |
| Wenzhou Ziqiang Plastic Clip Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-03-09 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $68.6K |
| 2026-03-09 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-09 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-02-25 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-02-10 | 非注塑模具 | WENZHOU ZIQIANG PLASTIC CLIP CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-01-13 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-01-12 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-12-13 | 铝箔 | SNTO HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $3.5K |