Khoi Duy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 533 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khôi Duy
104
进口笔数
533
出口笔数
$1.70M
进口金额
$5.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303899650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X0SCNX |
| 成立日期 | 2005-07-26 |
| 联系地址 | Ấp Trại Đèn, Đường Cây Trôm - Mỹ Khánh, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÔI DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842837911622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 821110 | 带刃刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $888.4K |
| 韩国 | 40 | $811.2K |
| 日本 | 4 | $490 |
| 美国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 171 | $2.00M |
| 韩国 | 217 | $1.70M |
| 美国 | 70 | $331.7K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $296.1K |
| 瑞典 | 12 | $215.4K |
| 加拿大 | 18 | $210.3K |
| 波兰 | 6 | $194.4K |
| 越南 | 8 | $166.1K |
| 爱尔兰 | 20 | $150.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $109.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $863.4K | 塑料装饰品、笔类零件 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 中国 | 54 | $812.3K | 塑料装饰品、贱金属扣件 |
| Shandong Vichawk Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 工业充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| Olympia I & C Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $900 | 塑料装饰品、贱金属扣件 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 日本 | 2 | $391 | 塑料装饰品 |
| Morimoto Bussan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $99 | 印刷标签 |
| Heartwood Creations | 美国 | 1 | $15 | 其他玻璃制品、餐具及刀片 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia I & C Co., Ltd. | 日本 | 171 | $2.00M | 塑料装饰品、金属钩环 |
| Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | 217 | $1.70M | 金属钩环、塑料装饰品 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 美国 | 70 | $331.7K | 圆珠笔、金属钩环 |
| Olympia I & C Co. Ltd. | 瑞典 | 12 | $215.4K | 金属钩环 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 加拿大 | 18 | $210.3K | 塑料装饰品、金属钩环 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 越南 | 8 | $166.1K | 金属钩环、非贱金属仿首饰 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 爱尔兰 | 20 | $150.9K | 塑料装饰品、金属钩环 |
| Olympia I & C Co. Ltd. | 德国 | 14 | $76.8K | 金属钩环、塑料装饰品 |
| Olympia I & C Co., Ltd. | 英国 | 9 | $41.9K | 圆珠笔、金属钩环 |
| Olympia I & C Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $7.0K | 塑料装饰品、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 笔类零件 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-23 | 笔类零件 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $36.5K |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 笔类零件 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $128 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-04-23 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 笔类零件 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $128 |
出口(共 533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $871 |
| 2026-04-24 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-17 | 金属钩环 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | Olympia I&C Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |