Khoi Duy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 533 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khôi Duy

104
进口笔数
533
出口笔数
$1.70M
进口金额
$5.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2023-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $180.2K · 14 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $211.1K · 14 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $161.0K · 13 笔2023-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $81.9K · 8 笔2024-01进口 $85.9K · 2 笔出口 $220.6K · 17 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $157.8K · 7 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $142.7K · 13 笔2024-04进口 $59.0K · 3 笔出口 $141.8K · 19 笔2024-05进口 $90.2K · 5 笔出口 $256.0K · 27 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $191.4K · 17 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $90.3K · 14 笔2024-08进口 $81.8K · 4 笔出口 $266.2K · 16 笔2024-09进口 $62.8K · 4 笔出口 $135.1K · 16 笔2024-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $190.8K · 15 笔2024-11进口 $36.0K · 3 笔出口 $140.4K · 14 笔2024-12进口 $53.1K · 3 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $156.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2025-03进口 $102.5K · 5 笔出口 $140.6K · 12 笔2025-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $158.8K · 10 笔2025-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $154.6K · 13 笔2025-06进口 $50.5K · 2 笔出口 $117.1K · 9 笔2025-07进口 $37.7K · 3 笔出口 $118.8K · 15 笔2025-08进口 $37.7K · 5 笔出口 $233.8K · 14 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.3K · 11 笔2025-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $59.9K · 11 笔2025-11进口 $39.2K · 4 笔出口 $151.9K · 14 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $179.8K · 15 笔2026-01进口 $54.3K · 3 笔出口 $70.7K · 13 笔2026-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $104.6K · 12 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $82.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $396 · 1 笔2023-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $180.2K · 14 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $211.1K · 14 笔2023-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $161.0K · 13 笔2023-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $81.9K · 8 笔2024-01进口 $85.9K · 2 笔出口 $220.6K · 17 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $157.8K · 7 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $142.7K · 13 笔2024-04进口 $59.0K · 3 笔出口 $141.8K · 19 笔2024-05进口 $90.2K · 5 笔出口 $256.0K · 27 笔2024-06进口 $62.7K · 2 笔出口 $191.4K · 17 笔2024-07进口 $12.4K · 2 笔出口 $90.3K · 14 笔2024-08进口 $81.8K · 4 笔出口 $266.2K · 16 笔2024-09进口 $62.8K · 4 笔出口 $135.1K · 16 笔2024-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $190.8K · 15 笔2024-11进口 $36.0K · 3 笔出口 $140.4K · 14 笔2024-12进口 $53.1K · 3 笔出口 $227.8K · 19 笔2025-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $156.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 7 笔2025-03进口 $102.5K · 5 笔出口 $140.6K · 12 笔2025-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $158.8K · 10 笔2025-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $154.6K · 13 笔2025-06进口 $50.5K · 2 笔出口 $117.1K · 9 笔2025-07进口 $37.7K · 3 笔出口 $118.8K · 15 笔2025-08进口 $37.7K · 5 笔出口 $233.8K · 14 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.3K · 11 笔2025-10进口 $62.3K · 3 笔出口 $59.9K · 11 笔2025-11进口 $39.2K · 4 笔出口 $151.9K · 14 笔2025-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $179.8K · 15 笔2026-01进口 $54.3K · 3 笔出口 $70.7K · 13 笔2026-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $104.6K · 12 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $82.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0303899650
企查查编码QVN0X0SCNX
成立日期2005-07-26
联系地址Ấp Trại Đèn, Đường Cây Trôm - Mỹ Khánh, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÔI DUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842837911622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
830890贱金属扣件
960899笔类零件
392610塑料文具
700992带框玻璃镜
960860圆珠笔芯
732010钢制弹簧片
854141LED发光二极管
711790非贱金属仿首饰
392111苯乙烯泡沫塑料板

出口

HS 编码产品
830810金属钩环
392640塑料装饰品
960810圆珠笔
392610塑料文具
830140其他金属锁
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
481920非瓦楞折叠盒
711790非贱金属仿首饰
821110带刃刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$888.4K
韩国40$811.2K
日本4$490
美国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本171$2.00M
韩国217$1.70M
美国70$331.7K
斯洛文尼亚4$296.1K
瑞典12$215.4K
加拿大18$210.3K
波兰6$194.4K
越南8$166.1K
爱尔兰20$150.9K
俄罗斯6$109.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympia I&C Co., Ltd.韩国43$863.4K塑料装饰品、笔类零件
Olympia I & C Co., Ltd.中国54$812.3K塑料装饰品、贱金属扣件
Shandong Vichawk Tyre Co., Ltd.中国1$23.0K工业充气轮胎、其他橡胶内胎
Olympia I & C Co. Ltd.中国香港1$900塑料装饰品、贱金属扣件
Olympia I & C Co., Ltd.日本2$391塑料装饰品
Morimoto Bussan Co., Ltd.日本2$99印刷标签
Heartwood Creations美国1$15其他玻璃制品、餐具及刀片

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympia I & C Co., Ltd.日本171$2.00M塑料装饰品、金属钩环
Olympia I&C Co., Ltd.韩国217$1.70M金属钩环、塑料装饰品
Olympia I & C Co., Ltd.美国70$331.7K圆珠笔、金属钩环
Olympia I & C Co. Ltd.瑞典12$215.4K金属钩环
Olympia I & C Co., Ltd.加拿大18$210.3K塑料装饰品、金属钩环
Olympia I & C Co., Ltd.越南8$166.1K金属钩环、非贱金属仿首饰
Olympia I & C Co., Ltd.爱尔兰20$150.9K塑料装饰品、金属钩环
Olympia I & C Co. Ltd.德国14$76.8K金属钩环、塑料装饰品
Olympia I & C Co., Ltd.英国9$41.9K圆珠笔、金属钩环
Olympia I & C Co. Ltd.中国香港8$7.0K塑料装饰品、金属钩环

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-23笔类零件Olympia I&C Co., Ltd.韩国$90
2026-04-23笔类零件Olympia I&C Co., Ltd.韩国$90
2026-04-23塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$36.5K
2026-04-23塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-23笔类零件Olympia I&C Co., Ltd.韩国$128
2026-04-23塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-23苯乙烯泡沫塑料板Olympia I&C Co., Ltd.韩国$384
2026-04-23塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-23笔类零件Olympia I&C Co., Ltd.韩国$128

出口(共 533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-29金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-28塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$871
2026-04-24金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-23金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-23金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$180
2026-04-23金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-22塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$360
2026-04-17金属钩环Olympia I&C Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-17塑料装饰品Olympia I&C Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Khoi Duy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →