Kien Phong International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIếN PHONG
46
进口笔数
0
出口笔数
$717.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316677944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8E0E0D |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | 9 Trần Cao Vân, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIẾN PHONG |
| 企业英文名称 | KIEN PHONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/24D Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932665993 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $714.7K |
| 西班牙 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $471.1K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $243.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sammic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 热饮食品加热设备、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | LED照明装置 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-04-22 | LED照明装置 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-22 | LED照明装置 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-22 | 1000伏以下灯座 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $450 |