Phat Hung Thinh Trading, Manufacturing and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV PHáT HưNG THịNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$335.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702857753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGD770A |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 170A/2, đường DT 743, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV PHÁT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHAT HUNG THINH SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903330086 |
| 邮箱 | minhthu123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $335.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grandwell Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $287.2K | 医用家具、手动螺丝刀 |
| Carero Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.6K | 医用家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $43.2K |
| 2025-02-28 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $41.9K |
| 2024-11-11 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $27.6K |
| 2024-05-04 | 其他寝具 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-05-04 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2024-03-19 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2024-03-19 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2024-03-19 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2023-11-28 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2023-11-28 | 木制家具零件 | GRANDWELL CO LTD | 韩国 | $14.3K |