Natural Therapies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trị Liệu Thiên Nhiên
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103958901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY74QSR2 |
| 成立日期 | 2010-04-13 |
| 联系地址 | NV-A10 khu đô thị Trung Hòa-Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỊ LIỆU THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL THERAPIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +84902232072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 23 | $1.11M |
| 瑞典 | 3 | $48.7K |
| 西班牙 | 3 | $20.4K |
| 韩国 | 1 | $17.5K |
| 波兰 | 1 | $679 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juliette Armand S.A. | 希腊 | 23 | $1.11M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| CRX Nordic AB | 瑞典 | 3 | $48.7K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Hans Bioméd, S.L. | 西班牙 | 2 | $18.7K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Bomtech Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| Dives Med Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $2.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 皮肤清洁剂 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $578 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $10.1K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $917 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $58 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $23 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Juliette Armand S.A. | 希腊 | $692 |