Nashinal Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử NASHINAL VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$284.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301051139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1S2TXR |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Kiều, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NASHINAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NASHINAL VIETNAM ELECTRONICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0912714366 |
| 邮箱 | nguyenbatoanlc80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55.9984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $284.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simple International Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $86.2K | 通信设备零件、电声扩音机组 |
| Hong Kong Dingming Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.4K | 合成纤维油布、合成纤维帐篷 |
| Guangzhou Hanle Electrical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.0K | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
| Guangzhou Haisi Jinggong Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | 电气装置零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU HAISI JINGGONG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY | 中国 | $15.1K |
| 2025-09-09 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU HAISI JINGGONG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY | 中国 | $21.2K |
| 2025-09-09 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU HAISI JINGGONG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY | 中国 | $23.2K |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $375 |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $350 |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-02 | 通信设备零件 | HONG KONG DINGMING TRADE LTD | 中国 | $3.9K |