Nhat Viet Green Technology Application Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Xanh Nhật Việt

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $365.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $365.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107435099
企查查编码QVNWBKJ553
成立日期2016-05-16
联系地址LK2-04, Khu nhà ở và văn phòng làm việc, cụm 9, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XANH NHẬT VIỆT
企业英文名称NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 31 đường Nguyễn Thị Tuyết, Thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84941186818
邮箱vikill.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$1.53M
韩国2$171.8K
加拿大1$91.1K
新加坡1$70.1K
中国1$46.5K
卡塔尔1$44.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tricon Dry Chemicals LLC美国8$694.6K初级形态聚氯乙烯、初级形态PET
TRICON ENERGY LTD.美国8$471.7K乙酸、苯乙烯
96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f2$181.3K
Montachem International Inc.美国1$178.2K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC韩国2$171.8K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC沙特阿拉伯1$94.0K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
AURO CONNECT PTE. LTD.新加坡1$70.1K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Samsung C&T Corporation韩国1$46.5K镀锌钢板、涂层钢板
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔1$44.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$63.5K
2026-04-28高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$63.5K
2026-04-21高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$74.0K
2026-04-21高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$74.0K
2026-04-13高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$45.1K
2026-04-13高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$45.1K
2026-03-25高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$74.2K
2026-03-19低密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$71.4K
2026-03-16高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$70.7K
2026-03-13高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$100.7K

相关企业 · 同类产品

Nhat Viet Green Technology Application Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →