Nhat Viet Green Technology Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Xanh Nhật Việt
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107435099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBKJ553 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | LK2-04, Khu nhà ở và văn phòng làm việc, cụm 9, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XANH NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT VIET GREEN TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 đường Nguyễn Thị Tuyết, Thôn Đinh Xá, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84941186818 |
| 邮箱 | vikill.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $1.53M |
| 韩国 | 2 | $171.8K |
| 加拿大 | 1 | $91.1K |
| 新加坡 | 1 | $70.1K |
| 中国 | 1 | $46.5K |
| 卡塔尔 | 1 | $44.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tricon Dry Chemicals LLC | 美国 | 8 | $694.6K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 8 | $471.7K | 乙酸、苯乙烯 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 2 | $181.3K | ||
| Montachem International Inc. | 美国 | 1 | $178.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 2 | $171.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $94.0K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| AURO CONNECT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $70.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 1 | $46.5K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 1 | $44.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $63.5K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $74.0K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $74.0K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $45.1K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $45.1K |
| 2026-03-25 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $74.2K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $71.4K |
| 2026-03-16 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $70.7K |
| 2026-03-13 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $100.7K |