Kiet Bang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIệT BàNG VIệT NAM
35
进口笔数
75
出口笔数
$402.8K
进口金额
$426.8K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801356907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W82QCQ |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Phù Tải 2, Xã Kim Đính, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỆT BÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIET BANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Tải 2, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842209969330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $218.8K |
| 越南 | 21 | $183.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $426.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $210.4K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $186.8K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Dongguan Shengzhan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 制鞋机械 |
| Luxin Industrial Automation Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 49 | $227.8K | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $199.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 加工牛马皮革 | Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-07 | 加工牛马皮革 | Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-01 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-01 | 鞋靴零件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-06-19 | 鞋靴零件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-17 | 加工牛马皮革 | Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-28 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-07-27 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-25 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-23 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-22 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-18 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $914 |
| 2026-06-26 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |