Vintech Seal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 未硫化橡胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINTECH SEAL

354
进口笔数
180
出口笔数
$7.83M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.0K · 11 笔出口 $86.1K · 7 笔2023-10进口 $161.7K · 9 笔出口 $133.3K · 8 笔2023-11进口 $144.7K · 5 笔出口 $125.7K · 9 笔2023-12进口 $163.5K · 13 笔出口 $141.0K · 10 笔2024-01进口 $279.9K · 12 笔出口 $69.5K · 8 笔2024-02进口 $240.3K · 8 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-03进口 $190.5K · 7 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-04进口 $207.3K · 10 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-05进口 $217.4K · 10 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-06进口 $206.4K · 9 笔出口 $66.7K · 5 笔2024-07进口 $114.7K · 7 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-08进口 $268.9K · 13 笔出口 $62.8K · 3 笔2024-09进口 $98.4K · 7 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-10进口 $175.3K · 9 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-11进口 $237.5K · 10 笔出口 $88.3K · 5 笔2024-12进口 $181.8K · 10 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-01进口 $124.2K · 5 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-02进口 $233.1K · 9 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-03进口 $301.0K · 12 笔出口 $148.3K · 6 笔2025-04进口 $295.8K · 7 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-05进口 $160.7K · 6 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-06进口 $101.7K · 5 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-07进口 $212.8K · 11 笔出口 $116.6K · 6 笔2025-08进口 $219.3K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-09进口 $342.1K · 14 笔出口 $99.4K · 4 笔2025-10进口 $289.9K · 12 笔出口 $96.1K · 5 笔2025-11进口 $286.4K · 12 笔出口 $116.7K · 5 笔2025-12进口 $255.0K · 11 笔出口 $97.1K · 6 笔2026-01进口 $313.6K · 13 笔出口 $106.9K · 5 笔2026-02进口 $158.7K · 8 笔出口 $69.1K · 4 笔2026-03进口 $186.9K · 10 笔出口 $115.9K · 5 笔2026-04进口 $382.4K · 9 笔出口 $118.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.0K · 11 笔出口 $86.1K · 7 笔2023-10进口 $161.7K · 9 笔出口 $133.3K · 8 笔2023-11进口 $144.7K · 5 笔出口 $125.7K · 9 笔2023-12进口 $163.5K · 13 笔出口 $141.0K · 10 笔2024-01进口 $279.9K · 12 笔出口 $69.5K · 8 笔2024-02进口 $240.3K · 8 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-03进口 $190.5K · 7 笔出口 $58.6K · 5 笔2024-04进口 $207.3K · 10 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-05进口 $217.4K · 10 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-06进口 $206.4K · 9 笔出口 $66.7K · 5 笔2024-07进口 $114.7K · 7 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-08进口 $268.9K · 13 笔出口 $62.8K · 3 笔2024-09进口 $98.4K · 7 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-10进口 $175.3K · 9 笔出口 $68.9K · 4 笔2024-11进口 $237.5K · 10 笔出口 $88.3K · 5 笔2024-12进口 $181.8K · 10 笔出口 $65.3K · 2 笔2025-01进口 $124.2K · 5 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-02进口 $233.1K · 9 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-03进口 $301.0K · 12 笔出口 $148.3K · 6 笔2025-04进口 $295.8K · 7 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-05进口 $160.7K · 6 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-06进口 $101.7K · 5 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-07进口 $212.8K · 11 笔出口 $116.6K · 6 笔2025-08进口 $219.3K · 11 笔出口 $23.6K · 2 笔2025-09进口 $342.1K · 14 笔出口 $99.4K · 4 笔2025-10进口 $289.9K · 12 笔出口 $96.1K · 5 笔2025-11进口 $286.4K · 12 笔出口 $116.7K · 5 笔2025-12进口 $255.0K · 11 笔出口 $97.1K · 6 笔2026-01进口 $313.6K · 13 笔出口 $106.9K · 5 笔2026-02进口 $158.7K · 8 笔出口 $69.1K · 4 笔2026-03进口 $186.9K · 10 笔出口 $115.9K · 5 笔2026-04进口 $382.4K · 9 笔出口 $118.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603629241
企查查编码QVNYP9JQQT
成立日期2019-03-08
联系地址Lô A-301 và một phần lô A-302 KCN Vinatex-Tân Tạo(KCN Dệt May Nhơn Trạch), Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINTECH SEAL
企业英文名称VINTECH SEAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-301 và một phần lô A-302 KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84986905086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54.2862亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400591未硫化橡胶片
400510未硫化改性橡胶
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
381210橡胶促进剂
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
848071橡塑模具
391000初级硅氧烷
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
400510未硫化改性橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
381210橡胶促进剂
391610乙烯聚合物棒材
340249其他有机表面活性剂
340399其他润滑剂
391000初级硅氧烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国309$7.32M
中国14$295.2K
越南31$211.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国95$1.93M
越南69$1.34M
斯洛伐克15$123.7K
美国1$867

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeil Polychem Corp韩国179$5.11M未硫化橡胶片、未硫化改性橡胶
Vintech Seal Co., Ltd.越南49$960.4K其他硫化橡胶制品、未硫化改性橡胶
Young Shin Automotive Co., Ltd.越南55$788.9K硫化泡沫橡胶、硫化橡胶垫
Young Dong Tech Co., Ltd.韩国20$453.4K未硫化改性橡胶、其他钢铁制品
Qingdao Hong Jin Trading Co., Ltd.中国12$294.2K硫化橡胶管、其他化学制剂
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南27$174.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Young Shin Chemical Co., Ltd.韩国4$25.8K硫化泡沫橡胶、复合增塑剂
Wookil Industry Co., Ltd.韩国1$16.8K未硫化改性橡胶
Thanh Cong Chungbo Vina Co., Ltd.越南2$5.1K纺织增强橡胶管、硫化橡胶管
Bstm Co., Ltd.韩国1$3.0K丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR)

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Shin Automotive Co., Ltd.越南62$1.38M其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Vintech Seal Co., Ltd.越南49$960.4K未硫化橡胶片、未硫化改性橡胶
Young Dong Co., Ltd.韩国27$523.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Thanh Cong Chungbo Vina Co., Ltd.越南4$195.6K未硫化改性橡胶、其他润滑剂
GM Galaxy Co., Ltd.斯洛伐克15$123.7K其他硫化橡胶制品
Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南3$86.9K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Kyunghung Vietnam Co., Ltd.越南3$67.6K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Pungkook Corp.越南10$29.5K其他塑料制品、印刷标签
GM GALAXY CO., LTD韩国2$15.0K其他硫化橡胶制品、温控处理零件
Young Dong Tech Co., Ltd.韩国4$13.4K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未硫化橡胶片Daeil Polychem Corp韩国$38.6K
2026-04-22未硫化橡胶片Daeil Polychem Corp韩国$38.6K
2026-04-20自粘塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$721
2026-04-20其他塑料制品ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-20其他塑料制品ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-20自粘塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-20自粘塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$721
2026-04-20自粘塑料片ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$3.4K
2026-04-19未硫化橡胶片Daeil Polychem Corp韩国$36.9K
2026-04-19未硫化橡胶片Daeil Polychem Corp韩国$36.9K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硫化橡胶管CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM越南$16.5K
2026-04-22硫化橡胶管KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$954
2026-04-22非泡沫橡胶密封件KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$954
2026-04-22硫化橡胶管KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$16.5K
2026-04-22硫化橡胶管KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$16.5K
2026-04-22硫化橡胶管CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM越南$1.9K
2026-04-22硫化橡胶管KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM越南$954
2026-04-20其他硫化橡胶制品YOUNG SHIN AUTOMOTIVE CO LTD韩国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Vintech Seal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →