Vintech Seal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 未硫化橡胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINTECH SEAL
354
进口笔数
180
出口笔数
$7.83M
进口金额
$3.39M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603629241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP9JQQT |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Lô A-301 và một phần lô A-302 KCN Vinatex-Tân Tạo(KCN Dệt May Nhơn Trạch), Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINTECH SEAL |
| 企业英文名称 | VINTECH SEAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-301 và một phần lô A-302 KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84986905086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.2862亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 309 | $7.32M |
| 中国 | 14 | $295.2K |
| 越南 | 31 | $211.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $1.93M |
| 越南 | 69 | $1.34M |
| 斯洛伐克 | 15 | $123.7K |
| 美国 | 1 | $867 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeil Polychem Corp | 韩国 | 179 | $5.11M | 未硫化橡胶片、未硫化改性橡胶 |
| Vintech Seal Co., Ltd. | 越南 | 49 | $960.4K | 其他硫化橡胶制品、未硫化改性橡胶 |
| Young Shin Automotive Co., Ltd. | 越南 | 55 | $788.9K | 硫化泡沫橡胶、硫化橡胶垫 |
| Young Dong Tech Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $453.4K | 未硫化改性橡胶、其他钢铁制品 |
| Qingdao Hong Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $294.2K | 硫化橡胶管、其他化学制剂 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $174.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Young Shin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.8K | 硫化泡沫橡胶、复合增塑剂 |
| Wookil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.8K | 未硫化改性橡胶 |
| Thanh Cong Chungbo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 纺织增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Bstm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、氯丁橡胶(CR) |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Shin Automotive Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.38M | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vintech Seal Co., Ltd. | 越南 | 49 | $960.4K | 未硫化橡胶片、未硫化改性橡胶 |
| Young Dong Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $523.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Thanh Cong Chungbo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $195.6K | 未硫化改性橡胶、其他润滑剂 |
| GM Galaxy Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 15 | $123.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.9K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.6K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 10 | $29.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| GM GALAXY CO., LTD | 韩国 | 2 | $15.0K | 其他硫化橡胶制品、温控处理零件 |
| Young Dong Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未硫化橡胶片 | Daeil Polychem Corp | 韩国 | $38.6K |
| 2026-04-22 | 未硫化橡胶片 | Daeil Polychem Corp | 韩国 | $38.6K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 未硫化橡胶片 | Daeil Polychem Corp | 韩国 | $36.9K |
| 2026-04-19 | 未硫化橡胶片 | Daeil Polychem Corp | 韩国 | $36.9K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶管 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $954 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | YOUNG SHIN AUTOMOTIVE CO LTD | 韩国 | $3.3K |