HATTATSU TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HATTATSU
1
进口笔数
0
出口笔数
$43.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107428380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJGEG9C |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 77A, Đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HATTATSU |
| 企业英文名称 | HATTATSU TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77A, Đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84338464926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $43.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-07-25 | 纸板箱盒 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $715 |
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-07-25 | 其他寝具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $255 |
| 2023-07-25 | 塑料家用制品 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $817 |
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $792 |
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-25 | 其他寝具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $396 |
| 2023-07-25 | 玩具模型 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.1K |