SRV Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$860.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301087181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WFNJKX |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Thành Dền, Xã Đào Viên, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SRV BẮC NINH |
| 企业英文名称 | SRV BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thành Dền, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84976315678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 570299 | 其他机织地毯 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $860.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8ac9c54d4d3cbb7ba3ed306b4dce1ee7 | 2 | $432.8K | ||
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $427.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | LED灯具及发光标志 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $374 |
| 2023-12-25 | 木制预制建筑 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-25 | 自动数据处理投影仪 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-25 | LED照明装置 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $42 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-25 | LED照明装置 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $461 |
| 2023-12-25 | LED照明装置 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-12-25 | 其他铝制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-25 | LED灯具及发光标志 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $10.3K |