Nhat Loc Mold Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHUôN MẫU NHấT LộC
0
进口笔数
552
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901011536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM5KMPX |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHUÔN MẪU NHẤT LỘC |
| 企业英文名称 | NHAT LOC MOLD ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cao Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0969516316 |
| 邮箱 | khuonmaunhatloc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 526 | $4.08M |
| 美国 | 12 | $57.8K |
| 日本 | 14 | $27.2K |
| 墨西哥 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 475 | $3.91M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| HZO Inc. | 美国 | 12 | $57.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.6K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Kawamasa Industry Inc. | 日本 | 14 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $793 | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $32 |