Nhat Loc Mold Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 552 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHUôN MẫU NHấT LộC

0
进口笔数
552
出口笔数
$0
进口金额
$4.17M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901011536
企查查编码QVNPM5KMPX
成立日期2017-05-17
联系地址Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHUÔN MẪU NHẤT LỘC
企业英文名称NHAT LOC MOLD ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Cao Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话0969516316
邮箱khuonmaunhatloc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
681490云母制品
741980其他铜制品
830249贱金属配件
281121二氧化碳
847989其他功能机器
285390其他无机化合物
401700硬质橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南526$4.08M
美国12$57.8K
日本14$27.2K
墨西哥1$30

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南475$3.91M其他塑料制品、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南10$77.0K其他缝纫机零件、其他塑料制品
HZO Inc.美国12$57.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南11$57.6K火花点火发动机零件、电器装置零件
Kawamasa Industry Inc.日本14$27.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南3$15.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南10$11.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南10$10.9K自粘塑料片、自粘纸板
HZO Vietnam Co., Ltd.越南5$4.8K自粘塑料卷、其他塑料制品
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南1$793其他纸制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$421
2026-04-27其他塑料制品CCL DESIGN VIETNAM CO LTD越南$861
2026-04-22云母制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$45
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$42
2026-04-22其他铜制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$536
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$153
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$41
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$72
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$30
2026-04-22其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$32

相关企业 · 同类产品

Nhat Loc Mold Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →