A Nam Duong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH á NAM DươNG

98
进口笔数
135
出口笔数
$3.09M
进口金额
$950.5K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2024-09-26
最近出口
11
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.3K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2023-09进口 $112.4K · 3 笔出口 $42.0K · 8 笔2023-10进口 $123.6K · 6 笔出口 $52.7K · 7 笔2023-11进口 $173.9K · 5 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-12进口 $198.9K · 8 笔出口 $42.1K · 8 笔2024-01进口 $275.8K · 9 笔出口 $106.8K · 11 笔2024-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-03进口 $324.3K · 11 笔出口 $118.1K · 9 笔2024-04进口 $312.9K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-05进口 $224.1K · 7 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-06进口 $88.3K · 2 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-07进口 $130.3K · 3 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2023-09进口 $112.4K · 3 笔出口 $42.0K · 8 笔2023-10进口 $123.6K · 6 笔出口 $52.7K · 7 笔2023-11进口 $173.9K · 5 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-12进口 $198.9K · 8 笔出口 $42.1K · 8 笔2024-01进口 $275.8K · 9 笔出口 $106.8K · 11 笔2024-02进口 $40.9K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-03进口 $324.3K · 11 笔出口 $118.1K · 9 笔2024-04进口 $312.9K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-05进口 $224.1K · 7 笔出口 $25.8K · 6 笔2024-06进口 $88.3K · 2 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-07进口 $130.3K · 3 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703051010
企查查编码QVNX1MS158
成立日期2022-04-09
联系地址Lô P, Ô số 3, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Á NAM DƯƠNG
企业英文名称A NAM DUONG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô P, Ô số 3, Đường Đồng Khởi, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84866505615
邮箱acc001.namduong@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290312二氯甲烷
291422环己酮类
290323四氯乙烯
292419无环酰胺衍生物
291539其他乙酸酯
290322三氯乙烯
292090其他酯类
292129其他无环多胺
340242非离子表面活性剂
290315二氯乙烷

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
381400油漆溶剂
291539其他乙酸酯
291531乙酸乙酯
290312二氯甲烷
290230甲苯
291412丁酮
291422环己酮类
290244混合二甲苯
290943醚醇衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$3.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$791.1K
柬埔寨5$87.1K
中国香港4$51.8K
新加坡5$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Juhua Chemical & Science Co., Ltd.中国44$1.19M二氯甲烷、四氯乙烯
Hongkong Eastern Commodity Co., Ltd.中国27$1.03M二氯甲烷、三氯乙烯
Dongying KNT Chemical Co., Ltd.中国8$265.2K三氯乙烯、环己酮类
Zibo Nature International Trading Co., Ltd.中国6$184.6K环己酮类、无环酰胺衍生物
Jiangsu Maysta Chemical Co., Ltd.中国2$101.9K非离子表面活性剂、初级硅氧烷
Shandong Fengcang Chemical Co., Ltd.中国3$101.1K环己酮类、无环酰胺衍生物
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国3$97.0K丁酮、环己酮类
Hunan Ruiyuan Petrochemical Co., Ltd.中国2$44.2K其他乙酸酯、丁酮
Shanghai Chuangbai Chemical Co., Ltd.中国1$35.6K马来酸酐、己二酸化合物
Dongguan Jingwei Import & Export Co., Ltd.中国1$23.5K其他吊带制品、环己酮类

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南12$192.5K精炼铜阴极、木托盘
Collaboration Packaging Material Products Co., Ltd.越南6$137.6K其他乙酸酯、丙醇和异丙醇
Collaboration Packaging Material Products越南6$127.6K其他乙酸酯、油漆溶剂
Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd.越南7$87.2K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南18$66.7K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南27$58.7K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Hengchang Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$48.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他乙酸酯
Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd.越南8$40.6K染色合成针织布、其他塑料制品
Hengda Resin Industry Pte. Ltd.8$28.5K工业清洁制剂、聚合物胶粘剂
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$7.3K蓄电池零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$30.1K
2024-08-05二氯甲烷HONGKONG EASTERN COMMODITY CO LTD中国$35.6K
2024-07-19二氯甲烷HONGKONG EASTERN COMMODITY CO LTD中国$70.9K
2024-07-19二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$39.7K
2024-07-10二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$19.7K
2024-06-22二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$19.7K
2024-06-14二氯甲烷HONGKONG EASTERN COMMODITY CO LTD中国$68.7K
2024-05-27二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$19.0K
2024-05-20二氯甲烷NINGBO JUHUA CHEMICAL & SCIENCE CO LTD中国$19.0K
2024-05-20二氯甲烷HONGKONG EASTERN COMMODITY CO LTD中国$68.7K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26混合二甲苯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2024-09-11醚醇衍生物CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2024-09-11其他乙酸酯CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2024-08-26混合二甲苯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2024-08-14其他乙酸酯CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2024-08-14醚醇衍生物Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2024-07-23醚醇衍生物Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2024-07-15混合二甲苯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2024-07-15二氯甲烷HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD越南$4.4K
2024-07-01混合二甲苯BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

A Nam Duong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →