DAV Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAV GROUP
17
进口笔数
33
出口笔数
$3.38M
进口金额
$6.62M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-06-11
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502495376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW2RSAY |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Phòng 508 lầu 5, tòa nhà VCCI, số 155 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAV GROUP |
| 企业英文名称 | DAV GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 508 lầu 5, tòa nhà VCCI, số 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84338330345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903020 | 示波器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $1.91M |
| 捷克 | 9 | $724.9K |
| 中国 | 3 | $637.7K |
| 马来西亚 | 4 | $76.9K |
| 美国 | 2 | $16.7K |
| 法国 | 1 | $9.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $6.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 德国 | 8 | $2.17M | 电测仪表、电信仪器 |
| Devibe Electronics | 中国 | 1 | $540.0K | 其他电气设备 |
| Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $518.7K | 通信设备、电信仪器 |
| Devibe Inspection Testing Equipment & Devices Trading Co., LLC | 中国 | 1 | $95.0K | 电信仪器、其他电气设备 |
| Greeneast Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.2K | 静止变流器、电测仪表 |
| SHENZHEN WEIXINTONG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 1000伏以下电路保护器 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPK Progress | 俄罗斯 | 4 | $1.25M | 电信仪器、信号发生器 |
| Progress Research & Production Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.24M | 其他电气设备、电信仪器 |
| ADZHITEK-URAL | 俄罗斯 | 2 | $1.09M | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Adgitek Ural Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.02M | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| LLC GORT | 俄罗斯 | 4 | $435.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| GORT | 俄罗斯 | 3 | $276.4K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Alkor-Communications | 俄罗斯 | 1 | $264.9K | 电信仪器、通信设备零件 |
| PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $159.4K | 1000伏以下插头插座、其他自动数据处理系统 |
| Plast Energo Resource Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $83.3K | 其他自动数据处理系统、1000伏以下电路保护器 |
| Electrade M LLC | 俄罗斯 | 2 | $81.3K | 其他电气设备、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他测量仪器 | TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $30.3K |
| 2024-02-05 | 电信仪器 | TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 捷克 | $31.1K |
| 2024-02-05 | 电信仪器 | TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $204.0K |
| 2024-01-15 | 其他9030仪器 | GREENEAST LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2024-01-05 | 可变电阻器 | GREENEAST LTD | 法国 | $9.1K |
| 2023-12-29 | 电信仪器 | GREENEAST LTD | 捷克 | $35.3K |
| 2023-12-29 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $47.0K |
| 2023-12-29 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $23.8K |
| 2023-12-29 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 捷克 | $42.7K |
| 2023-12-19 | 其他电气设备 | TORNADO INDUSTRIAL CO LTD | 捷克 | $199.8K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 电信仪器 | CRAFTBRAIN GLOBAL S R O | 俄罗斯 | $39.9K |
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | SOLARIC MERCHANTRY | 俄罗斯 | $56.3K |
| 2024-05-17 | 电信仪器 | PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd. | 俄罗斯 | $50.6K |
| 2024-05-17 | 信号发生器 | PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd. | 俄罗斯 | $54.4K |
| 2024-05-15 | 电信仪器 | RMG FZC | 俄罗斯 | $50.6K |
| 2024-05-15 | 其他电气设备 | RMG FZC | 俄罗斯 | $54.4K |
| 2024-04-12 | 电信仪器 | IOT ELECTRONICS LTD | 俄罗斯 | $172.9K |
| 2024-03-01 | 其他9030仪器 | ELECTRADE M LCC | 俄罗斯 | $37.3K |
| 2024-03-01 | 其他电气设备 | ELECTRADE-M LCC | 俄罗斯 | $43.2K |
| 2024-01-04 | 其他自动数据处理系统 | PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd. | 俄罗斯 | $50.1K |