DAV Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAV GROUP

17
进口笔数
33
出口笔数
$3.38M
进口金额
$6.62M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-06-11
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-10进口 $564.1K · 3 笔出口 $2.22M · 8 笔2023-11进口 $237.5K · 2 笔出口 $2.73M · 5 笔2023-12进口 $402.1K · 3 笔出口 $795.5K · 7 笔2024-01进口 $32.6K · 2 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-02进口 $265.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.11M · 4 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-10进口 $564.1K · 3 笔出口 $2.22M · 8 笔2023-11进口 $237.5K · 2 笔出口 $2.73M · 5 笔2023-12进口 $402.1K · 3 笔出口 $795.5K · 7 笔2024-01进口 $32.6K · 2 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-02进口 $265.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502495376
企查查编码QVNDW2RSAY
成立日期2023-03-20
联系地址Phòng 508 lầu 5, tòa nhà VCCI, số 155 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAV GROUP
企业英文名称DAV GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 508 lầu 5, tòa nhà VCCI, số 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn
电话+84338330345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
903040电信仪器
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
903033电测仪表
850440静止变流器
903020示波器
903089其他9030仪器
850760锂离子电池
853340可变电阻器

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
854370其他电气设备
854320信号发生器
850440静止变流器
854239其他电子IC
903020示波器
8536691000伏以下插头插座
854233集成电路放大器
761699其他铝制品
847149其他自动数据处理系统

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$1.91M
捷克9$724.9K
中国3$637.7K
马来西亚4$76.9K
美国2$16.7K
法国1$9.1K
罗马尼亚1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯33$6.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeneast Ltd.德国8$2.17M电测仪表、电信仪器
Devibe Electronics中国1$540.0K其他电气设备
Tornado Industrial Co., Ltd.中国3$518.7K通信设备、电信仪器
Devibe Inspection Testing Equipment & Devices Trading Co., LLC中国1$95.0K电信仪器、其他电气设备
Greeneast Ltd.新加坡3$48.2K静止变流器、电测仪表
SHENZHEN WEIXINTONG ELECTRONICS CO LTD中国香港1$2.7K1000伏以下电路保护器

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPK Progress俄罗斯4$1.25M电信仪器、信号发生器
Progress Research & Production Ltd.俄罗斯4$1.24M其他电气设备、电信仪器
ADZHITEK-URAL俄罗斯2$1.09M辐射检测仪器、电测仪表
Adgitek Ural Co., Ltd.俄罗斯1$1.02M其他电气设备、其他测量仪器
LLC GORT俄罗斯4$435.5K其他电路开关装置、电器装置零件
GORT俄罗斯3$276.4K1000伏以下插头插座、静止变流器
Alkor-Communications俄罗斯1$264.9K电信仪器、通信设备零件
PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd.俄罗斯3$159.4K1000伏以下插头插座、其他自动数据处理系统
Plast Energo Resource Ltd.俄罗斯3$83.3K其他自动数据处理系统、1000伏以下电路保护器
Electrade M LLC俄罗斯2$81.3K其他电气设备、其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他测量仪器TORNADO INDUSTRIAL CO LTD德国$30.3K
2024-02-05电信仪器TORNADO INDUSTRIAL CO LTD捷克$31.1K
2024-02-05电信仪器TORNADO INDUSTRIAL CO LTD德国$204.0K
2024-01-15其他9030仪器GREENEAST LTD马来西亚$23.5K
2024-01-05可变电阻器GREENEAST LTD法国$9.1K
2023-12-29电信仪器GREENEAST LTD捷克$35.3K
2023-12-29其他电气设备GREENEAST LTD德国$47.0K
2023-12-29其他电气设备GREENEAST LTD德国$23.8K
2023-12-29其他电气设备GREENEAST LTD捷克$42.7K
2023-12-19其他电气设备TORNADO INDUSTRIAL CO LTD捷克$199.8K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-11电信仪器CRAFTBRAIN GLOBAL S R O俄罗斯$39.9K
2024-05-22其他电气设备SOLARIC MERCHANTRY俄罗斯$56.3K
2024-05-17电信仪器PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd.俄罗斯$50.6K
2024-05-17信号发生器PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd.俄罗斯$54.4K
2024-05-15电信仪器RMG FZC俄罗斯$50.6K
2024-05-15其他电气设备RMG FZC俄罗斯$54.4K
2024-04-12电信仪器IOT ELECTRONICS LTD俄罗斯$172.9K
2024-03-01其他9030仪器ELECTRADE M LCC俄罗斯$37.3K
2024-03-01其他电气设备ELECTRADE-M LCC俄罗斯$43.2K
2024-01-04其他自动数据处理系统PLAST ENERGO RESURS Co., Ltd.俄罗斯$50.1K

相关企业 · 同类产品

DAV Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →