Saigon MFG Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Tủ MáY SàI GòN
9
进口笔数
0
出口笔数
$156.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316723622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN419E6QS |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | 32 Đường số 2, Khu nhà ở Nhật Minh, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỦ MÁY SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 2, Khu nhà ở Nhật Minh, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84985334770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $156.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他金属锁 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-26 | 其他金属锁 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-05-26 | 家具配件 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |