Import & Export Trade & Investment in the World Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và ĐầU Tư THế GIớI PHụ TùNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$40.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601216412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8YF5DP |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Xóm 7, Xã Hải Hưng, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THẾ GIỚI PHỤ TÙNG |
| 企业英文名称 | IMPORT AND EXPORT TRADE AND INVESTMENT IN THE WORLD SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84972958166 |
| 邮箱 | phamcuong.iei@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Yingjian Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.9K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 滚珠轴承 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $616 |
| 2023-09-29 | 车桥及零件 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-09-29 | 车辆散热器 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-09-29 | 滑轮飞轮 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-09-29 | 其他车辆零件 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2023-09-29 | 安全阀 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-09-29 | 滚珠轴承 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-09-29 | 其他车辆零件 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-09-29 | 车辆保险杠及零件 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-09-29 | 车桥及零件 | JINAN YINGJIAN AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $195 |