Tuan Linh Interior Decoration Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TRANG TRí NộI THấT PHúC PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$63.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902123116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPFMT7N |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Diễn Thịnh, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tràng Thân, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968201093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $63.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xilu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.1K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-09-17 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $593 |
| 2024-09-17 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-06-24 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-06-24 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $167 |
| 2024-06-24 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $585 |
| 2024-06-24 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $752 |
| 2024-06-24 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-24 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG XILU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |